tantalus

[Mỹ]/'tæntələs/
[Anh]/ˈtæntələs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại giá để chai rượu vang gọi là Tantalus
Các dạng của từ
số nhiềutantaluss

Câu ví dụ

/ Tantalus / Disney / Pixar.

/ Tantalus / Disney / Pixar.

What say you to that torture of Tantalus as applied to a mother?

Bạn nghĩ sao về sự tra tấn của Tantalus khi áp dụng cho một người mẹ?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay