tapestries

[Mỹ]/ˈtæpəstriz/
[Anh]/ˈtæpəstriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.vải trang trí treo trên tường; những bức thêu hoặc dệt
v.trang trí bằng thảm treo

Cụm từ & Cách kết hợp

woven tapestries

tapestry dệt

decorative tapestries

tapestry trang trí

historical tapestries

tapestry lịch sử

artistic tapestries

tapestry nghệ thuật

colorful tapestries

tapestry nhiều màu sắc

traditional tapestries

tapestry truyền thống

handmade tapestries

tapestry thủ công

faded tapestries

tapestry phai màu

textile tapestries

tapestry dệt may

ancient tapestries

tapestry cổ đại

Câu ví dụ

the museum displayed ancient tapestries from different cultures.

Bảo tàng trưng bày các bức thảm cổ từ các nền văn hóa khác nhau.

she admired the intricate designs of the tapestries hanging on the wall.

Cô ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của các bức thảm treo trên tường.

tapestries can tell stories through their detailed imagery.

Các bức thảm có thể kể những câu chuyện thông qua hình ảnh chi tiết của chúng.

they decided to decorate the room with colorful tapestries.

Họ quyết định trang trí căn phòng bằng những bức thảm đầy màu sắc.

many tapestries were woven by skilled artisans throughout history.

Nhiều bức thảm đã được dệt bởi những người thợ thủ công lành nghề trong suốt lịch sử.

the tapestries in the castle added a touch of elegance to the decor.

Những bức thảm trong lâu đài đã thêm một chút thanh lịch vào nội thất.

she inherited a collection of beautiful tapestries from her grandmother.

Cô thừa hưởng một bộ sưu tập những bức thảm đẹp từ bà của mình.

during the festival, local artists showcased their handmade tapestries.

Trong suốt lễ hội, các nghệ sĩ địa phương đã trưng bày những bức thảm tự làm của họ.

the tapestries depicted scenes from ancient mythology.

Những bức thảm mô tả các cảnh từ thần thoại cổ đại.

she spent hours selecting the perfect tapestries for her new home.

Cô dành hàng giờ để chọn những bức thảm hoàn hảo cho ngôi nhà mới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay