tappans

[Mỹ]/ˈtæpənz/
[Anh]/ˈtæpənz/

Dịch

n. họ; tên riêng

Câu ví dụ

the tappans were early european settlers of the region.

Người Tappan là những người định cư châu Âu đầu tiên của khu vực này.

arthur tappan was a prominent abolitionist and philanthropist.

Arthur Tappan là một nhà bãi bỏ nô lệ nổi tiếng và nhà từ thiện.

lewis tappan played a crucial role in the amistad case.

Lewis Tappan đóng vai trò quan trọng trong vụ việc Amistad.

benjamin tappan served as a united states senator from ohio.

Benjamin Tappan từng làm Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đến từ Ohio.

the tappans established successful silk trading businesses.

Người Tappan đã thành lập các doanh nghiệp buôn bán tơ lụa thành công.

elijah tappan was a colonial militia commander.

Elijah Tappan là một chỉ huy quân đội thuộc địa.

historians often study the letters written by the tappans.

Các nhà sử học thường nghiên cứu những bức thư do người Tappan viết.

the tappans were known for their strong moral principles.

Người Tappan được biết đến với những nguyên tắc đạo đức vững chắc.

many streets in new england are named after the tappans.

Rất nhiều con phố ở New England được đặt tên theo người Tappan.

the tappans contributed significantly to the underground railroad.

Người Tappan đã đóng góp đáng kể cho đường sắt ngầm.

descendants of the tappans still live in the area today.

Các hậu duệ của người Tappan vẫn còn sống tại khu vực này đến ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay