tapster

[Mỹ]/ˈtæpstə/
[Anh]/ˈtæpstər/

Dịch

n.(quầy bar) nhân viên pha chế; barman
Word Forms
số nhiềutapsters

Cụm từ & Cách kết hợp

friendly tapster

người rót bia thân thiện

local tapster

người rót bia địa phương

experienced tapster

người rót bia có kinh nghiệm

skilled tapster

người rót bia lành nghề

busy tapster

người rót bia bận rộn

talented tapster

người rót bia tài năng

cheerful tapster

người rót bia vui vẻ

helpful tapster

người rót bia hữu ích

young tapster

người rót bia trẻ

professional tapster

người rót bia chuyên nghiệp

Câu ví dụ

the tapster poured the drinks with great skill.

người rót bia đã rót đồ uống với sự khéo léo tuyệt vời.

many patrons complimented the tapster on their service.

rất nhiều khách hàng đã khen ngợi người rót bia về dịch vụ của họ.

the tapster recommended a special brew for the evening.

người rót bia đã giới thiệu một loại bia đặc biệt cho buổi tối.

after work, the tapster enjoyed a drink with friends.

sau giờ làm việc, người rót bia đã tận hưởng một ly đồ uống với bạn bè.

the tapster was known for their friendly demeanor.

người rót bia nổi tiếng với thái độ thân thiện của họ.

customers often chatted with the tapster while ordering.

khách hàng thường trò chuyện với người rót bia khi gọi món.

the tapster skillfully mixed cocktails for the guests.

người rót bia khéo léo pha chế cocktail cho khách.

every friday, the tapster hosts a trivia night.

mỗi thứ sáu, người rót bia tổ chức một đêm đố vui.

the tapster cleaned the bar area after closing time.

người rót bia đã dọn dẹp khu vực quầy bar sau giờ đóng cửa.

regulars always looked for their favorite tapster.

những khách hàng quen luôn tìm kiếm người rót bia yêu thích của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay