| số nhiều | tapsters |
friendly tapster
người rót bia thân thiện
local tapster
người rót bia địa phương
experienced tapster
người rót bia có kinh nghiệm
skilled tapster
người rót bia lành nghề
busy tapster
người rót bia bận rộn
talented tapster
người rót bia tài năng
cheerful tapster
người rót bia vui vẻ
helpful tapster
người rót bia hữu ích
young tapster
người rót bia trẻ
professional tapster
người rót bia chuyên nghiệp
the tapster poured the drinks with great skill.
người rót bia đã rót đồ uống với sự khéo léo tuyệt vời.
many patrons complimented the tapster on their service.
rất nhiều khách hàng đã khen ngợi người rót bia về dịch vụ của họ.
the tapster recommended a special brew for the evening.
người rót bia đã giới thiệu một loại bia đặc biệt cho buổi tối.
after work, the tapster enjoyed a drink with friends.
sau giờ làm việc, người rót bia đã tận hưởng một ly đồ uống với bạn bè.
the tapster was known for their friendly demeanor.
người rót bia nổi tiếng với thái độ thân thiện của họ.
customers often chatted with the tapster while ordering.
khách hàng thường trò chuyện với người rót bia khi gọi món.
the tapster skillfully mixed cocktails for the guests.
người rót bia khéo léo pha chế cocktail cho khách.
every friday, the tapster hosts a trivia night.
mỗi thứ sáu, người rót bia tổ chức một đêm đố vui.
the tapster cleaned the bar area after closing time.
người rót bia đã dọn dẹp khu vực quầy bar sau giờ đóng cửa.
regulars always looked for their favorite tapster.
những khách hàng quen luôn tìm kiếm người rót bia yêu thích của họ.
friendly tapster
người rót bia thân thiện
local tapster
người rót bia địa phương
experienced tapster
người rót bia có kinh nghiệm
skilled tapster
người rót bia lành nghề
busy tapster
người rót bia bận rộn
talented tapster
người rót bia tài năng
cheerful tapster
người rót bia vui vẻ
helpful tapster
người rót bia hữu ích
young tapster
người rót bia trẻ
professional tapster
người rót bia chuyên nghiệp
the tapster poured the drinks with great skill.
người rót bia đã rót đồ uống với sự khéo léo tuyệt vời.
many patrons complimented the tapster on their service.
rất nhiều khách hàng đã khen ngợi người rót bia về dịch vụ của họ.
the tapster recommended a special brew for the evening.
người rót bia đã giới thiệu một loại bia đặc biệt cho buổi tối.
after work, the tapster enjoyed a drink with friends.
sau giờ làm việc, người rót bia đã tận hưởng một ly đồ uống với bạn bè.
the tapster was known for their friendly demeanor.
người rót bia nổi tiếng với thái độ thân thiện của họ.
customers often chatted with the tapster while ordering.
khách hàng thường trò chuyện với người rót bia khi gọi món.
the tapster skillfully mixed cocktails for the guests.
người rót bia khéo léo pha chế cocktail cho khách.
every friday, the tapster hosts a trivia night.
mỗi thứ sáu, người rót bia tổ chức một đêm đố vui.
the tapster cleaned the bar area after closing time.
người rót bia đã dọn dẹp khu vực quầy bar sau giờ đóng cửa.
regulars always looked for their favorite tapster.
những khách hàng quen luôn tìm kiếm người rót bia yêu thích của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay