tarantulas

[Mỹ]/təˈræn.tʃə.ləs/
[Anh]/təˈræn.tʃə.ləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhện lớn, có lông thuộc họ Theraphosidae

Cụm từ & Cách kết hợp

pet tarantulas

nuôi nhện Tarantula

tarantulas bite

nhện Tarantula cắn

tarantulas habitat

môi trường sống của nhện Tarantula

tarantulas care

chăm sóc nhện Tarantula

tarantulas species

các loài nhện Tarantula

tarantulas food

thức ăn của nhện Tarantula

tarantulas venom

độc của nhện Tarantula

tarantulas behavior

hành vi của nhện Tarantula

tarantulas size

kích thước của nhện Tarantula

tarantulas breeding

sinh sản của nhện Tarantula

Câu ví dụ

many people are afraid of tarantulas.

Nhiều người sợ nhện tarantula.

tarantulas are often kept as pets.

Nhện tarantula thường được nuôi làm thú cưng.

some species of tarantulas can be quite colorful.

Một số loài nhện tarantula có thể có màu sắc rất sặc sỡ.

tarantulas can live for several years in captivity.

Nhện tarantula có thể sống trong điều kiện nuôi nhốt trong vài năm.

people often study tarantulas for their unique behaviors.

Người ta thường nghiên cứu nhện tarantula vì những hành vi độc đáo của chúng.

tarantulas are known for their large size and hairy bodies.

Nhện tarantula nổi tiếng với kích thước lớn và thân hình nhiều lông.

some cultures consider tarantulas a delicacy.

Một số nền văn hóa coi nhện tarantula là món ăn ngon.

handling tarantulas requires careful technique.

Xử lý nhện tarantula đòi hỏi kỹ thuật cẩn thận.

tarantulas have a fascinating hunting strategy.

Nhện tarantula có chiến lược săn mồi đầy thú vị.

many documentaries feature tarantulas in their natural habitat.

Nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về nhện tarantula trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay