tarawa

[Mỹ]/ˈtærəwə/
[Anh]/ˈtærəwə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tarawa (thủ đô của Cộng hòa Kiribati); Đảo Tarawa (đảo chính của Kiribati ở Thái Bình Dương phía Tây)
Các dạng của từ
số nhiềutarawas

Cụm từ & Cách kết hợp

tarawa island

đảo Tarawa

tarawa atoll

đảo san hô Tarawa

tarawa beach

bãi biển Tarawa

tarawa culture

văn hóa Tarawa

tarawa lagoon

vịnh Tarawa

tarawa people

nhân dân Tarawa

tarawa history

lịch sử Tarawa

tarawa tourism

du lịch Tarawa

tarawa government

chính phủ Tarawa

tarawa economy

nền kinh tế Tarawa

Câu ví dụ

tarawa is known for its beautiful beaches.

Tarawa nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.

many tourists visit tarawa every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Tarawa mỗi năm.

tarawa has a rich cultural heritage.

Tarawa có di sản văn hóa phong phú.

the people of tarawa are very friendly.

Người dân Tarawa rất thân thiện.

tarawa's economy relies heavily on fishing.

Nền kinh tế của Tarawa phụ thuộc nhiều vào đánh bắt cá.

visitors can enjoy water sports in tarawa.

Du khách có thể tận hưởng các môn thể thao dưới nước ở Tarawa.

tarawa is part of the gilbert islands.

Tarawa là một phần của quần đảo Gilbert.

there are many historical sites in tarawa.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử ở Tarawa.

tarawa's climate is tropical and humid.

Khí hậu của Tarawa là nhiệt đới và ẩm ướt.

local cuisine in tarawa is diverse and delicious.

Ẩm thực địa phương ở Tarawa đa dạng và ngon miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay