| số nhiều | tarbooshes |
red tarboosh
mũ tarboosh màu đỏ
traditional tarboosh
mũ tarboosh truyền thống
tarboosh hat
mũ tarboosh
wearing tarboosh
đeo mũ tarboosh
tarboosh style
phong cách tarboosh
tarboosh culture
văn hóa tarboosh
blue tarboosh
mũ tarboosh màu xanh lam
tarboosh fashion
thời trang tarboosh
tarboosh design
thiết kế tarboosh
tarboosh collection
bộ sưu tập tarboosh
he wore a bright red tarboosh at the festival.
anh ấy đã đội một tarboosh màu đỏ tươi tại lễ hội.
the traditional tarboosh is often seen in middle eastern cultures.
tarboosh truyền thống thường thấy ở các nền văn hóa Trung Đông.
she bought a beautiful tarboosh as a souvenir.
cô ấy đã mua một chiếc tarboosh đẹp làm kỷ niệm.
wearing a tarboosh can symbolize respect in some communities.
việc đội tarboosh có thể tượng trưng cho sự tôn trọng trong một số cộng đồng.
the tarboosh is often paired with a long robe.
tarboosh thường được phối với một chiếc áo dài.
he adjusted his tarboosh before entering the gathering.
anh ấy đã điều chỉnh chiếc tarboosh của mình trước khi bước vào buổi gặp mặt.
many men in the region still wear the tarboosh daily.
rất nhiều người đàn ông trong khu vực vẫn đội tarboosh hàng ngày.
the vibrant colors of the tarboosh caught everyone's attention.
những màu sắc tươi sáng của chiếc tarboosh đã thu hút sự chú ý của mọi người.
during the wedding, the groom wore a traditional tarboosh.
trong đám cưới, chú rể đã đội một chiếc tarboosh truyền thống.
she learned how to tie a tarboosh from her grandfather.
cô ấy đã học cách đội tarboosh từ ông nội của mình.
red tarboosh
mũ tarboosh màu đỏ
traditional tarboosh
mũ tarboosh truyền thống
tarboosh hat
mũ tarboosh
wearing tarboosh
đeo mũ tarboosh
tarboosh style
phong cách tarboosh
tarboosh culture
văn hóa tarboosh
blue tarboosh
mũ tarboosh màu xanh lam
tarboosh fashion
thời trang tarboosh
tarboosh design
thiết kế tarboosh
tarboosh collection
bộ sưu tập tarboosh
he wore a bright red tarboosh at the festival.
anh ấy đã đội một tarboosh màu đỏ tươi tại lễ hội.
the traditional tarboosh is often seen in middle eastern cultures.
tarboosh truyền thống thường thấy ở các nền văn hóa Trung Đông.
she bought a beautiful tarboosh as a souvenir.
cô ấy đã mua một chiếc tarboosh đẹp làm kỷ niệm.
wearing a tarboosh can symbolize respect in some communities.
việc đội tarboosh có thể tượng trưng cho sự tôn trọng trong một số cộng đồng.
the tarboosh is often paired with a long robe.
tarboosh thường được phối với một chiếc áo dài.
he adjusted his tarboosh before entering the gathering.
anh ấy đã điều chỉnh chiếc tarboosh của mình trước khi bước vào buổi gặp mặt.
many men in the region still wear the tarboosh daily.
rất nhiều người đàn ông trong khu vực vẫn đội tarboosh hàng ngày.
the vibrant colors of the tarboosh caught everyone's attention.
những màu sắc tươi sáng của chiếc tarboosh đã thu hút sự chú ý của mọi người.
during the wedding, the groom wore a traditional tarboosh.
trong đám cưới, chú rể đã đội một chiếc tarboosh truyền thống.
she learned how to tie a tarboosh from her grandfather.
cô ấy đã học cách đội tarboosh từ ông nội của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay