frequent tardinesses
sự đi muộn thường xuyên
tardinesses in attendance
sự đi muộn trong việc đi học/đi làm
tardinesses affect productivity
việc đi muộn ảnh hưởng đến năng suất
report tardinesses promptly
báo cáo về việc đi muộn kịp thời
document tardinesses accurately
ghi lại việc đi muộn một cách chính xác
address tardinesses effectively
giải quyết việc đi muộn một cách hiệu quả
track tardinesses closely
theo dõi việc đi muộn chặt chẽ
reduce tardinesses significantly
giảm đáng kể việc đi muộn
manage tardinesses better
quản lý việc đi muộn tốt hơn
his tardinesses have become a concern for the team.
Những sự chậm trễ của anh ấy đã trở thành mối quan ngại cho đội.
we need to address the tardinesses in our project timeline.
Chúng ta cần giải quyết những sự chậm trễ trong tiến độ dự án của chúng ta.
the teacher noted several tardinesses among her students.
Giáo viên đã lưu ý một số sự chậm trễ trong số học sinh của cô.
repeated tardinesses can lead to disciplinary action.
Những sự chậm trễ lặp đi lặp lại có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
his tardinesses were often excused due to traffic.
Những sự chậm trễ của anh ấy thường được xin lỗi vì lý do giao thông.
she apologized for her tardinesses during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi vì sự chậm trễ của mình trong cuộc họp.
the manager is frustrated with the team's tardinesses.
Người quản lý đang thất vọng với sự chậm trễ của nhóm.
his repeated tardinesses affected his promotion chances.
Những sự chậm trễ lặp đi lặp lại của anh ấy đã ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến của anh ấy.
addressing tardinesses is crucial for workplace efficiency.
Giải quyết những sự chậm trễ là rất quan trọng cho hiệu quả công việc.
they implemented a policy to reduce tardinesses among employees.
Họ đã thực hiện một chính sách để giảm sự chậm trễ trong số nhân viên.
frequent tardinesses
sự đi muộn thường xuyên
tardinesses in attendance
sự đi muộn trong việc đi học/đi làm
tardinesses affect productivity
việc đi muộn ảnh hưởng đến năng suất
report tardinesses promptly
báo cáo về việc đi muộn kịp thời
document tardinesses accurately
ghi lại việc đi muộn một cách chính xác
address tardinesses effectively
giải quyết việc đi muộn một cách hiệu quả
track tardinesses closely
theo dõi việc đi muộn chặt chẽ
reduce tardinesses significantly
giảm đáng kể việc đi muộn
manage tardinesses better
quản lý việc đi muộn tốt hơn
his tardinesses have become a concern for the team.
Những sự chậm trễ của anh ấy đã trở thành mối quan ngại cho đội.
we need to address the tardinesses in our project timeline.
Chúng ta cần giải quyết những sự chậm trễ trong tiến độ dự án của chúng ta.
the teacher noted several tardinesses among her students.
Giáo viên đã lưu ý một số sự chậm trễ trong số học sinh của cô.
repeated tardinesses can lead to disciplinary action.
Những sự chậm trễ lặp đi lặp lại có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
his tardinesses were often excused due to traffic.
Những sự chậm trễ của anh ấy thường được xin lỗi vì lý do giao thông.
she apologized for her tardinesses during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi vì sự chậm trễ của mình trong cuộc họp.
the manager is frustrated with the team's tardinesses.
Người quản lý đang thất vọng với sự chậm trễ của nhóm.
his repeated tardinesses affected his promotion chances.
Những sự chậm trễ lặp đi lặp lại của anh ấy đã ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến của anh ấy.
addressing tardinesses is crucial for workplace efficiency.
Giải quyết những sự chậm trễ là rất quan trọng cho hiệu quả công việc.
they implemented a policy to reduce tardinesses among employees.
Họ đã thực hiện một chính sách để giảm sự chậm trễ trong số nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay