taring scale
cân không trọng lượng
taring weight
trọng lượng không tính
taring process
quy trình cân không
taring method
phương pháp cân không
taring adjustment
điều chỉnh cân không
taring function
chức năng cân không
taring mode
chế độ cân không
taring measurement
đo cân không
taring display
hiển thị cân không
taring value
giá trị cân không
she is taring her skills in photography.
Cô ấy đang rèn luyện kỹ năng chụp ảnh của mình.
the team is taring their strategies for the upcoming game.
Đội đang rèn luyện các chiến lược cho trận đấu sắp tới.
he is taring his knowledge of programming languages.
Anh ấy đang rèn luyện kiến thức về các ngôn ngữ lập trình.
they are taring their communication skills in meetings.
Họ đang rèn luyện kỹ năng giao tiếp của họ trong các cuộc họp.
she is taring her leadership abilities through training.
Cô ấy đang rèn luyện khả năng lãnh đạo của mình thông qua đào tạo.
the students are taring their understanding of math concepts.
Các sinh viên đang rèn luyện sự hiểu biết của họ về các khái niệm toán học.
he is taring his negotiation skills for better deals.
Anh ấy đang rèn luyện kỹ năng thương lượng của mình để đạt được những giao dịch tốt hơn.
they are taring their project management techniques.
Họ đang rèn luyện các kỹ thuật quản lý dự án của họ.
she is taring her public speaking confidence.
Cô ấy đang rèn luyện sự tự tin khi nói trước công chúng.
the company is taring its customer service approach.
Công ty đang rèn luyện cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
taring scale
cân không trọng lượng
taring weight
trọng lượng không tính
taring process
quy trình cân không
taring method
phương pháp cân không
taring adjustment
điều chỉnh cân không
taring function
chức năng cân không
taring mode
chế độ cân không
taring measurement
đo cân không
taring display
hiển thị cân không
taring value
giá trị cân không
she is taring her skills in photography.
Cô ấy đang rèn luyện kỹ năng chụp ảnh của mình.
the team is taring their strategies for the upcoming game.
Đội đang rèn luyện các chiến lược cho trận đấu sắp tới.
he is taring his knowledge of programming languages.
Anh ấy đang rèn luyện kiến thức về các ngôn ngữ lập trình.
they are taring their communication skills in meetings.
Họ đang rèn luyện kỹ năng giao tiếp của họ trong các cuộc họp.
she is taring her leadership abilities through training.
Cô ấy đang rèn luyện khả năng lãnh đạo của mình thông qua đào tạo.
the students are taring their understanding of math concepts.
Các sinh viên đang rèn luyện sự hiểu biết của họ về các khái niệm toán học.
he is taring his negotiation skills for better deals.
Anh ấy đang rèn luyện kỹ năng thương lượng của mình để đạt được những giao dịch tốt hơn.
they are taring their project management techniques.
Họ đang rèn luyện các kỹ thuật quản lý dự án của họ.
she is taring her public speaking confidence.
Cô ấy đang rèn luyện sự tự tin khi nói trước công chúng.
the company is taring its customer service approach.
Công ty đang rèn luyện cách tiếp cận dịch vụ khách hàng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay