tarmacs

[Mỹ]/ˈtɑːmək/
[Anh]/ˈtɑrmæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bề mặt nhựa đường được sử dụng cho đường băng hoặc đường.

Cụm từ & Cách kết hợp

empty tarmacs

tarmacs trống

crowded tarmacs

tarmacs đông đúc

runway tarmacs

tarmacs đường băng

airport tarmacs

tarmacs sân bay

military tarmacs

tarmacs quân sự

paved tarmacs

tarmacs lát nhựa

frozen tarmacs

tarmacs đóng băng

tarmacs area

khu vực tarmacs

tarmacs operations

hoạt động tarmacs

tarmacs safety

an toàn tarmacs

Câu ví dụ

the planes landed smoothly on the tarmacs.

các máy bay hạ cánh êm thuận lợi trên đường băng.

during the storm, the tarmacs were closed for safety.

trong cơn bão, đường băng đã bị đóng cửa vì an toàn.

passengers waited on the tarmacs for their flight to be called.

hành khách chờ trên đường băng cho đến khi chuyến bay của họ được gọi.

the airport staff inspected the tarmacs regularly.

nhân viên sân bay thường xuyên kiểm tra đường băng.

there were several aircraft parked on the tarmacs.

có một số máy bay đỗ trên đường băng.

the tarmacs were busy with arriving and departing flights.

đường băng rất bận rộn với các chuyến bay đến và đi.

they painted new lines on the tarmacs for better navigation.

họ sơn các vạch mới trên đường băng để điều hướng tốt hơn.

heavy rain made the tarmacs slippery and dangerous.

trời mưa lớn khiến đường băng trở nên trơn trượt và nguy hiểm.

emergency vehicles are always on standby near the tarmacs.

các phương tiện cứu hộ luôn trong trạng thái sẵn sàng gần đường băng.

the maintenance crew worked on the tarmacs at night.

nhóm bảo trì làm việc trên đường băng vào ban đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay