tarragon

[US]/'tærəg(ə)n/
[UK]/'tærəɡən/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại gia vị thảo mộc với lá nhỏ màu xanh, còn được biết đến với tên gọi estragon
Word Forms
số nhiềutarragons

Example Sentences

Place tarragon and trout in cream sauce for about 2 minutes to let it imbrue in the cream sauce.

Đặt cây kinh giới và cá hồi trong sốt kem trong khoảng 2 phút để ngấm vào sốt kem.

I love using tarragon in my chicken dishes.

Tôi thích sử dụng cây kinh giới trong các món ăn gà của mình.

Tarragon adds a unique flavor to salads and dressings.

Cây kinh giới thêm hương vị độc đáo vào các món salad và sốt trộn.

She grows fresh tarragon in her herb garden.

Cô ấy trồng cây kinh giới tươi trong vườn thảo mộc của mình.

Tarragon vinegar is a popular condiment for seafood.

Giấm cây kinh giới là một loại gia vị phổ biến cho hải sản.

The chef sprinkled some chopped tarragon over the roasted vegetables.

Đầu bếp rắc một ít cây kinh giới thái nhỏ lên rau nướng.

Tarragon is often used in French cuisine, especially in sauces like Béarnaise.

Cây kinh giới thường được sử dụng trong ẩm thực Pháp, đặc biệt là trong các loại sốt như Béarnaise.

You can make a delicious tarragon-infused butter for your steaks.

Bạn có thể làm bơ ngâm cây kinh giới thơm ngon cho món bít tết của mình.

Tarragon pairs well with chicken, fish, and eggs.

Cây kinh giới kết hợp tốt với gà, cá và trứng.

Fresh tarragon leaves have a slight anise flavor.

Lá cây kinh giới tươi có hương vị hồi nhẹ.

I like to use tarragon in my homemade salad dressings.

Tôi thích sử dụng cây kinh giới trong các loại sốt trộn salad tự làm của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now