tartufe

[Mỹ]/tɑːˈtjuːf/
[Anh]/tɑrˈtuf/

Dịch

n. kẻ đạo đức giả, đặc biệt là một kẻ giả tạo
Word Forms
số nhiềutartufes

Cụm từ & Cách kết hợp

tartufe character

nhân vật tartufe

tartufe play

vở kịch tartufe

tartufe theme

chủ đề tartufe

tartufe story

câu chuyện về tartufe

tartufe satire

thế satua về tartufe

tartufe adaptation

bản chuyển thể của tartufe

tartufe analysis

phân tích về tartufe

tartufe performance

diễn xuất của tartufe

tartufe critique

bình luận về tartufe

tartufe interpretation

sự diễn giải về tartufe

Câu ví dụ

he played the role of tartufe in the school play.

anh ấy đã đóng vai Tartufe trong vở kịch của trường.

many people consider tartufe a classic example of hypocrisy.

nhiều người coi Tartufe là một ví dụ điển hình của sự đạo đức giả.

the character of tartufe deceives everyone around him.

nhân vật Tartufe lừa dối tất cả mọi người xung quanh.

tartufe's actions reveal the dangers of blind faith.

những hành động của Tartufe cho thấy những nguy hiểm của đức tin mù quáng.

the play tartufe was written by molière.

vở kịch Tartufe được viết bởi Molière.

in tartufe, the protagonist's gullibility is exploited.

trong Tartufe, sự ngây thơ của nhân vật chính bị lợi dụng.

critics praised the clever satire in tartufe.

các nhà phê bình ca ngợi sự châm biếm thông minh trong Tartufe.

the moral lessons in tartufe are still relevant today.

những bài học đạo đức trong Tartufe vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.

many adaptations of tartufe have been produced over the years.

nhiều phiên bản chuyển thể của Tartufe đã được sản xuất trong những năm qua.

understanding tartufe requires knowledge of its historical context.

hiểu Tartufe đòi hỏi phải có kiến thức về bối cảnh lịch sử của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay