tastebud

[Mỹ]/ˈteɪstbʌd/
[Anh]/ˈteɪstbʌd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cơ quan cảm giác trên lưỡi nhận biết cảm giác vị giác
Các dạng của từ
số nhiềutastebuds

Cụm từ & Cách kết hợp

awaken tastebuds

Kích thích vị giác

tantalize tastebuds

Khiêu khích vị giác

stimulate tastebuds

Kích thích vị giác

satisfy tastebuds

Thỏa mãn vị giác

please tastebuds

Làm hài lòng vị giác

tingle tastebuds

Làm tê vị giác

delight tastebuds

Mang lại niềm vui cho vị giác

tickle tastebuds

Chuốc cho vị giác

tastebuds tingling

Vị giác tê dại

Câu ví dụ

the spicy dish tingled his tastebuds immediately.

Món cay đã khiến đầu lưỡi anh ta tingle ngay lập tức.

she has refined tastebuds and appreciates fine wine.

Cô ấy có đầu lưỡi tinh tế và yêu thích rượu vang hảo hạng.

the dessert was so sweet it numbed her tastebuds.

Bánh ngọt đến mức làm tê liệt đầu lưỡi cô ấy.

he treated his tastebuds to a gourmet meal.

Anh ấy đã thưởng thức một bữa ăn cao cấp cho đầu lưỡi mình.

the aromatic spices awakened his dormant tastebuds.

Chiếc gia vị thơm lừng đã đánh thức đầu lưỡi ngủ đông của anh ấy.

the complex flavors danced across her tastebuds.

Những hương vị phức tạp nhảy múa trên đầu lưỡi cô ấy.

this new restaurant will appeal to adventurous tastebuds.

Quán ăn mới này sẽ hấp dẫn những đầu lưỡi mạo hiểm.

years of smoking had dulled his tastebuds.

Nhiều năm hút thuốc đã làm mờ đi đầu lưỡi anh ấy.

the chef aims to surprise and delight your tastebuds.

Đầu bếp muốn gây ngạc nhiên và làm hài lòng đầu lưỡi của bạn.

cold weather can temporarily shrink tastebuds.

Thời tiết lạnh có thể làm thu nhỏ tạm thời đầu lưỡi.

the sour candy made his tastebuds pucker.

Kẹo chua khiến đầu lưỡi anh ấy nhăn nhúm.

she has extremely sensitive tastebuds and notices subtle flavors.

Cô ấy có đầu lưỡi rất nhạy cảm và nhận ra các hương vị tinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay