taties

[Mỹ]/ˈtætiz/
[Anh]/ˈtætiz/

Dịch

n. khoai tây (phương ngữ Anh, đặc biệt là Scotland và miền Bắc nước Anh)

Cụm từ & Cách kết hợp

mashed taties

Vietnamese_translation

roast taties

Vietnamese_translation

fried taties

Vietnamese_translation

boiled taties

Vietnamese_translation

baked taties

Vietnamese_translation

crispy taties

Vietnamese_translation

taties with butter

Vietnamese_translation

hot taties

Vietnamese_translation

mashed potatoes and taties

Vietnamese_translation

taties and gravy

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the taties are boiling in the pot and almost ready to serve.

những củ taties đang sôi trong nồi và gần như đã sẵn sàng để phục vụ.

she mashed the taties with butter and fresh herbs for a creamy side dish.

cô ấy nghiền nhừ taties với bơ và các loại thảo mộc tươi để làm món ăn kèm béo ngậy.

we roasted the taties until golden brown and crispy on the edges.

chúng tôi nướng taties cho đến khi chúng chuyển sang màu vàng nâu và giòn rụm ở rìa.

the taties were freshly dug from the garden and still covered in soil.

những củ taties được đào mới từ vườn và vẫn còn phủ đầy đất.

he served crispy taties alongside the grilled fish for a traditional meal.

anh ấy phục vụ những củ taties giòn rụm cùng với cá nướng cho bữa ăn truyền thống.

the taties need a bit more salt and pepper to bring out the flavor.

những củ taties cần thêm một chút muối và tiêu để làm nổi bật hương vị.

we grew our own taties this year and the harvest was excellent.

chúng tôi đã trồng taties của riêng mình trong năm nay và mùa thu hoạch rất tốt.

the taties are baking in the oven and filling the kitchen with a delicious aroma.

những củ taties đang được nướng trong lò và lan tỏa mùi thơm tuyệt vời khắp căn bếp.

she made taties and mince for dinner, a classic comfort food combination.

cô ấy nấu taties và thịt xay cho bữa tối, một sự kết hợp kinh điển của thực phẩm an ủi.

the taties were fried to perfection, golden and crunchy on the outside.

những củ taties được chiên đến hoàn hảo, vàng óng và giòn rụm bên ngoài.

we need to peel the taties first before adding them to the stew.

chúng ta cần gọt vỏ taties trước khi thêm chúng vào món canh.

the taties look delicious drenched in that rich brown gravy.

những củ taties trông ngon miệng khi được ngập trong nước sốt màu nâu đậm đà.

he grew prize-winning taties in his allotment that impressed all the judges.

anh ấy trồng những củ taties đoạt giải trong mảnh vườn của mình, khiến tất cả các giám khảo đều ấn tượng.

the taties are steaming hot from the pot, so please be careful when serving.

những củ taties đang rất nóng hổi từ nồi, vì vậy xin vui lòng cẩn thận khi phục vụ.

we'll have taties and greens for tea, a simple but satisfying meal.

chúng ta sẽ có taties và rau xanh cho bữa trà, một bữa ăn đơn giản nhưng đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay