tattings patterns
mẫu thắt chỉ
tattings techniques
kỹ thuật thắt chỉ
tattings supplies
dụng cụ thắt chỉ
tattings thread
sợi chỉ thắt
tattings projects
dự án thắt chỉ
tattings classes
lớp học thắt chỉ
tattings tools
công cụ thắt chỉ
tattings designs
thiết kế thắt chỉ
tattings motifs
hoa văn thắt chỉ
she enjoys making lace through her tatting skills.
Cô ấy thích làm ren bằng kỹ năng thắt ren của mình.
tattings can be a relaxing hobby for many people.
Thắt ren có thể là một sở thích thư giãn cho nhiều người.
he learned the art of tatting from his grandmother.
Anh ấy đã học nghệ thuật thắt ren từ bà của mình.
many people admire the intricate designs created by tatting.
Nhiều người ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp được tạo ra bởi thắt ren.
tattings can be used to embellish various garments.
Thắt ren có thể được sử dụng để tô điểm cho nhiều loại trang phục.
she attended a workshop to improve her tatting techniques.
Cô ấy đã tham gia một hội thảo để cải thiện kỹ thuật thắt ren của mình.
there are many online communities dedicated to tatting enthusiasts.
Có rất nhiều cộng đồng trực tuyến dành cho những người đam mê thắt ren.
he gifted her a beautiful piece of tatting for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một món thắt ren đẹp tuyệt vời nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
learning tatting requires patience and practice.
Học thắt ren đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
she displayed her tatting work at the local craft fair.
Cô ấy trưng bày các tác phẩm thắt ren của mình tại hội chợ thủ công địa phương.
tattings patterns
mẫu thắt chỉ
tattings techniques
kỹ thuật thắt chỉ
tattings supplies
dụng cụ thắt chỉ
tattings thread
sợi chỉ thắt
tattings projects
dự án thắt chỉ
tattings classes
lớp học thắt chỉ
tattings tools
công cụ thắt chỉ
tattings designs
thiết kế thắt chỉ
tattings motifs
hoa văn thắt chỉ
she enjoys making lace through her tatting skills.
Cô ấy thích làm ren bằng kỹ năng thắt ren của mình.
tattings can be a relaxing hobby for many people.
Thắt ren có thể là một sở thích thư giãn cho nhiều người.
he learned the art of tatting from his grandmother.
Anh ấy đã học nghệ thuật thắt ren từ bà của mình.
many people admire the intricate designs created by tatting.
Nhiều người ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp được tạo ra bởi thắt ren.
tattings can be used to embellish various garments.
Thắt ren có thể được sử dụng để tô điểm cho nhiều loại trang phục.
she attended a workshop to improve her tatting techniques.
Cô ấy đã tham gia một hội thảo để cải thiện kỹ thuật thắt ren của mình.
there are many online communities dedicated to tatting enthusiasts.
Có rất nhiều cộng đồng trực tuyến dành cho những người đam mê thắt ren.
he gifted her a beautiful piece of tatting for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một món thắt ren đẹp tuyệt vời nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
learning tatting requires patience and practice.
Học thắt ren đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
she displayed her tatting work at the local craft fair.
Cô ấy trưng bày các tác phẩm thắt ren của mình tại hội chợ thủ công địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay