muscle tautnesses
sự căng cơ
emotional tautnesses
sự căng thẳng về mặt cảm xúc
physical tautnesses
sự căng thẳng về thể chất
mental tautnesses
sự căng thẳng về tinh thần
tension tautnesses
sự căng thẳng
stress tautnesses
sự căng thẳng
joint tautnesses
sự căng ở khớp
tactile tautnesses
sự căng về xúc giác
vocal tautnesses
sự căng về giọng nói
the tautnesses of the rope indicate the strength of the pull.
sự căng của sợi dây cho thấy độ mạnh của lực kéo.
she noticed the tautnesses in his muscles after the workout.
cô ấy nhận thấy sự căng trên cơ bắp của anh ấy sau khi tập luyện.
the tautnesses in the fabric can affect its durability.
sự căng của vải có thể ảnh hưởng đến độ bền của nó.
he adjusted the tautnesses of the strings on his guitar.
anh ấy điều chỉnh độ căng của các dây đàn trên cây đàn guitar của mình.
the tautnesses of the sails helped the boat move faster.
sự căng của cánh buồm giúp thuyền đi nhanh hơn.
she felt the tautnesses in her skin after applying the cream.
cô ấy cảm thấy sự căng trên da của mình sau khi thoa kem.
the tautnesses in the muscles can indicate stress levels.
sự căng trên cơ bắp có thể cho thấy mức độ căng thẳng.
he was aware of the tautnesses in the tension wire.
anh ấy nhận thức được sự căng trên dây cáp.
the tautnesses of the balloon were perfect for the party.
sự căng của quả bóng bay rất hoàn hảo cho buổi tiệc.
maintaining the tautnesses of the cables is crucial for safety.
việc duy trì độ căng của cáp rất quan trọng đối với sự an toàn.
muscle tautnesses
sự căng cơ
emotional tautnesses
sự căng thẳng về mặt cảm xúc
physical tautnesses
sự căng thẳng về thể chất
mental tautnesses
sự căng thẳng về tinh thần
tension tautnesses
sự căng thẳng
stress tautnesses
sự căng thẳng
joint tautnesses
sự căng ở khớp
tactile tautnesses
sự căng về xúc giác
vocal tautnesses
sự căng về giọng nói
the tautnesses of the rope indicate the strength of the pull.
sự căng của sợi dây cho thấy độ mạnh của lực kéo.
she noticed the tautnesses in his muscles after the workout.
cô ấy nhận thấy sự căng trên cơ bắp của anh ấy sau khi tập luyện.
the tautnesses in the fabric can affect its durability.
sự căng của vải có thể ảnh hưởng đến độ bền của nó.
he adjusted the tautnesses of the strings on his guitar.
anh ấy điều chỉnh độ căng của các dây đàn trên cây đàn guitar của mình.
the tautnesses of the sails helped the boat move faster.
sự căng của cánh buồm giúp thuyền đi nhanh hơn.
she felt the tautnesses in her skin after applying the cream.
cô ấy cảm thấy sự căng trên da của mình sau khi thoa kem.
the tautnesses in the muscles can indicate stress levels.
sự căng trên cơ bắp có thể cho thấy mức độ căng thẳng.
he was aware of the tautnesses in the tension wire.
anh ấy nhận thức được sự căng trên dây cáp.
the tautnesses of the balloon were perfect for the party.
sự căng của quả bóng bay rất hoàn hảo cho buổi tiệc.
maintaining the tautnesses of the cables is crucial for safety.
việc duy trì độ căng của cáp rất quan trọng đối với sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay