tawneys

[Mỹ]/ˈtɔː.niz/
[Anh]/ˈtɔː.niz/

Dịch

n. một màu nâu; (Tawney) một họ
adj. có màu nâu

Cụm từ & Cách kết hợp

tawneys wine

rượu tawney

tawneys color

màu sắc của tawney

tawneys style

phong cách của tawney

tawneys blend

pha trộn của tawney

tawneys taste

vị của tawney

tawneys aroma

mùi thơm của tawney

tawneys notes

ghi chú về tawney

tawneys variety

giống của tawney

tawneys vintage

vùng trồng nho của tawney

tawneys region

vùng của tawney

Câu ví dụ

she wore tawneys to the party.

Cô ấy đã mặc màu nâu nhạt đến bữa tiệc.

the tawneys blended well with the autumn leaves.

Màu nâu nhạt hòa quyện tốt với lá cây mùa thu.

he prefers tawneys over brighter colors.

Anh ấy thích màu nâu nhạt hơn những màu sắc tươi sáng hơn.

the tawneys in the painting captured my attention.

Màu nâu nhạt trong bức tranh đã thu hút sự chú ý của tôi.

tawneys are often associated with warmth and comfort.

Màu nâu nhạt thường gắn liền với sự ấm áp và thoải mái.

she decorated her room with tawneys and neutrals.

Cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng màu nâu nhạt và màu trung tính.

the tawneys of the sunset were breathtaking.

Màu nâu nhạt của hoàng hôn thật tuyệt vời.

he chose tawneys for his new suit.

Anh ấy đã chọn màu nâu nhạt cho bộ suit mới của mình.

the tawneys in her hair complemented her skin tone.

Màu nâu nhạt trong mái tóc của cô ấy làm tôn lên màu da của cô ấy.

many animals have tawneys in their fur.

Nhiều loài động vật có màu nâu nhạt trong bộ lông của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay