tawse punishment
hình phạt tawse
tawse leather
da thuộc tawse
tawse discipline
kỷ luật tawse
tawse strikes
đánh roi tawse
tawse education
giáo dục tawse
tawse method
phương pháp tawse
tawse effect
tác động của tawse
tawse tradition
truyền thống tawse
tawse usage
sử dụng tawse
tawse technique
kỹ thuật tawse
the teacher used a tawse for discipline.
Người giáo viên đã sử dụng một chiếc đòn roi da để kỷ luật.
in some schools, a tawse was a common punishment tool.
Ở một số trường học, đòn roi da là một công cụ trừng phạt phổ biến.
he received a tawse for misbehaving in class.
Anh ta bị phạt bằng đòn roi da vì đã cư xử tệ trong lớp.
the tawse was traditionally made from leather.
Đòn roi da truyền thống thường được làm từ da.
some parents disapprove of using a tawse at home.
Một số phụ huynh không đồng ý với việc sử dụng đòn roi da ở nhà.
she recalled the sting of the tawse from her childhood.
Cô ấy nhớ lại cảm giác đau của đòn roi da từ thời thơ ấu.
the tawse was often seen as a last resort.
Đòn roi da thường được coi là biện pháp cuối cùng.
many believe the tawse is an outdated form of punishment.
Nhiều người tin rằng đòn roi da là một hình thức trừng phạt lỗi thời.
he felt the weight of the tawse in his hand.
Anh ta cảm thấy trọng lượng của chiếc đòn roi da trong tay mình.
the use of a tawse sparked debates about discipline methods.
Việc sử dụng đòn roi da đã gây ra các cuộc tranh luận về các phương pháp kỷ luật.
tawse punishment
hình phạt tawse
tawse leather
da thuộc tawse
tawse discipline
kỷ luật tawse
tawse strikes
đánh roi tawse
tawse education
giáo dục tawse
tawse method
phương pháp tawse
tawse effect
tác động của tawse
tawse tradition
truyền thống tawse
tawse usage
sử dụng tawse
tawse technique
kỹ thuật tawse
the teacher used a tawse for discipline.
Người giáo viên đã sử dụng một chiếc đòn roi da để kỷ luật.
in some schools, a tawse was a common punishment tool.
Ở một số trường học, đòn roi da là một công cụ trừng phạt phổ biến.
he received a tawse for misbehaving in class.
Anh ta bị phạt bằng đòn roi da vì đã cư xử tệ trong lớp.
the tawse was traditionally made from leather.
Đòn roi da truyền thống thường được làm từ da.
some parents disapprove of using a tawse at home.
Một số phụ huynh không đồng ý với việc sử dụng đòn roi da ở nhà.
she recalled the sting of the tawse from her childhood.
Cô ấy nhớ lại cảm giác đau của đòn roi da từ thời thơ ấu.
the tawse was often seen as a last resort.
Đòn roi da thường được coi là biện pháp cuối cùng.
many believe the tawse is an outdated form of punishment.
Nhiều người tin rằng đòn roi da là một hình thức trừng phạt lỗi thời.
he felt the weight of the tawse in his hand.
Anh ta cảm thấy trọng lượng của chiếc đòn roi da trong tay mình.
the use of a tawse sparked debates about discipline methods.
Việc sử dụng đòn roi da đã gây ra các cuộc tranh luận về các phương pháp kỷ luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay