tawses

[Mỹ]/tɔːz/
[Anh]/tɔːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại dây đeo được sử dụng để trừng phạt
v. đánh bằng tawse

Cụm từ & Cách kết hợp

tawse punishment

hình phạt tawse

tawse leather

da thuộc tawse

tawse discipline

kỷ luật tawse

tawse strikes

đánh roi tawse

tawse education

giáo dục tawse

tawse method

phương pháp tawse

tawse effect

tác động của tawse

tawse tradition

truyền thống tawse

tawse usage

sử dụng tawse

tawse technique

kỹ thuật tawse

Câu ví dụ

the teacher used a tawse for discipline.

Người giáo viên đã sử dụng một chiếc đòn roi da để kỷ luật.

in some schools, a tawse was a common punishment tool.

Ở một số trường học, đòn roi da là một công cụ trừng phạt phổ biến.

he received a tawse for misbehaving in class.

Anh ta bị phạt bằng đòn roi da vì đã cư xử tệ trong lớp.

the tawse was traditionally made from leather.

Đòn roi da truyền thống thường được làm từ da.

some parents disapprove of using a tawse at home.

Một số phụ huynh không đồng ý với việc sử dụng đòn roi da ở nhà.

she recalled the sting of the tawse from her childhood.

Cô ấy nhớ lại cảm giác đau của đòn roi da từ thời thơ ấu.

the tawse was often seen as a last resort.

Đòn roi da thường được coi là biện pháp cuối cùng.

many believe the tawse is an outdated form of punishment.

Nhiều người tin rằng đòn roi da là một hình thức trừng phạt lỗi thời.

he felt the weight of the tawse in his hand.

Anh ta cảm thấy trọng lượng của chiếc đòn roi da trong tay mình.

the use of a tawse sparked debates about discipline methods.

Việc sử dụng đòn roi da đã gây ra các cuộc tranh luận về các phương pháp kỷ luật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay