tbms

[Mỹ]/ˌtiː biː ˈemz/
[Anh]/ˌtiː biː ˈɛmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

tbms are

the tbm

tbms drilling

using tbm

tbms operate

tbm tunnel

tbms excavated

tbm machine

tbms working

tbm diameter

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay