hot tea
trà nóng
iced tea
trà đá
herbal tea
trà thảo dược
green tea
trà xanh
black tea
trà đen
jasmine tea
trà nhài
cup of tea
tách trà
chinese tea
trà Trung Quốc
oolong tea
trà oolong
tea tree
cây trà
drink tea
uống trà
milk tea
trà sữa
afternoon tea
Trà chiều
tea set
bộ trà
tea and coffee
trà và cà phê
tea table
bàn trà
tea party
tiệc trà
tea house
ngôi nhà trà
make tea
pha trà
strong tea
trà mạnh
china tea
trà Trung Quốc
tea leaf
lá trà
This is a tea estate.
Đây là một đồn điền trồng trà.
The tea is weak.
Trà quá nhạt.
the tea was all right.
Trà thì cũng được.
a cup of tea or coffee.
một tách trà hoặc cà phê.
substitution of tea for coffee
thay thế trà bằng cà phê
We tea at three.
Chúng tôi uống trà lúc ba giờ.
snack on tea and cake
ăn nhẹ bánh ngọt và trà
spread tea on the table
trải trà lên bàn
A cup of tea, please.
Cho tôi một tách trà, làm ơn.
There is a tea whisk on the table.
Có một dụng cụ đánh trà trên bàn.
Ye Olde Tea Shoppe.
Cửa hàng trà Ye Olde.
tea with whips of sugar.
Trà với những sợi đường.
a mixture of tea and honey;
một hỗn hợp của trà và mật ong;
That cup of tea was just the job.
Cốc trà đó thật hoàn hảo.
a silver tea service.
một bộ đồ trà bằng bạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay