teabowl

[Mỹ]/ˈtiːboʊl/
[Anh]/ˈtiːboʊl/

Dịch

n. một cái bát dùng để uống trà

Cụm từ & Cách kết hợp

teabowl set

bộ tách trà

teabowl design

thiết kế tách trà

teabowl collection

bộ sưu tập tách trà

teabowl style

phong cách tách trà

teabowl ceremony

nghi thức uống trà

teabowl art

nghệ thuật tách trà

teabowl maker

người làm tách trà

teabowl shape

hình dạng tách trà

teabowl display

trưng bày tách trà

teabowl gift

quà tặng tách trà

Câu ví dụ

the teabowl was beautifully crafted by a local artisan.

cốc trà được chế tác tinh xảo bởi một nghệ nhân địa phương.

she poured the tea into the teabowl with great care.

Cô ấy rót trà vào cốc trà một cách cẩn thận.

during the ceremony, each guest received a teabowl.

Trong buổi lễ, mỗi vị khách đều nhận được một chiếc cốc trà.

the teabowl symbolizes hospitality in japanese culture.

Cốc trà tượng trưng cho sự hiếu khách trong văn hóa Nhật Bản.

he admired the intricate designs on the teabowl.

Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên chiếc cốc trà.

she prefers to drink matcha from a traditional teabowl.

Cô ấy thích uống matcha từ một chiếc cốc trà truyền thống.

the teabowl was passed around for everyone to try.

Chiếc cốc trà được chuyền đi cho mọi người cùng thử.

a beautiful teabowl can enhance the tea-drinking experience.

Một chiếc cốc trà đẹp có thể nâng cao trải nghiệm uống trà.

he carefully cleaned the teabowl after the tea ceremony.

Anh ấy cẩn thận rửa sạch chiếc cốc trà sau buổi lễ trà.

the teabowl's shape allows for a perfect grip.

Hình dạng của chiếc cốc trà cho phép cầm nắm hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay