during teabreaks
trong giờ nghỉ trà
teabreak time
thời gian nghỉ trà
morning teabreak
nghỉ trà buổi sáng
afternoon teabreak
nghỉ trà buổi chiều
teabreak area
khu vực nghỉ trà
teabreak chat
trò chuyện trong giờ nghỉ trà
quick teabreak
nghỉ trà nhanh
coffee and teabreaks
café và giờ nghỉ trà
teabreaks together
nghỉ trà cùng nhau
enjoy teabreaks
hưởng thụ giờ nghỉ trà
during teabreaks
trong giờ nghỉ trà
teabreak time
thời gian nghỉ trà
morning teabreak
nghỉ trà buổi sáng
afternoon teabreak
nghỉ trà buổi chiều
teabreak area
khu vực nghỉ trà
teabreak chat
trò chuyện trong giờ nghỉ trà
quick teabreak
nghỉ trà nhanh
coffee and teabreaks
café và giờ nghỉ trà
teabreaks together
nghỉ trà cùng nhau
enjoy teabreaks
hưởng thụ giờ nghỉ trà
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay