teabreaks

[Mỹ]/ˈtiːbreɪks/
[Anh]/ˈtibreɪks/

Dịch

n. các khoảng nghỉ trong giờ làm việc khi người ta uống trà hoặc cà phê; những nghỉ ngắn để thư giãn.

Cụm từ & Cách kết hợp

during teabreaks

trong giờ nghỉ trà

teabreak time

thời gian nghỉ trà

morning teabreak

nghỉ trà buổi sáng

afternoon teabreak

nghỉ trà buổi chiều

teabreak area

khu vực nghỉ trà

teabreak chat

trò chuyện trong giờ nghỉ trà

quick teabreak

nghỉ trà nhanh

coffee and teabreaks

café và giờ nghỉ trà

teabreaks together

nghỉ trà cùng nhau

enjoy teabreaks

hưởng thụ giờ nghỉ trà

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay