tear-stained face
đôi mắt đỏ hoe
tear-stained letter
thư ướt nước mắt
tear-stained cheeks
má ướt nước mắt
tear-stained eyes
đôi mắt ướt nước mắt
tear-stained page
trang giấy ướt nước mắt
tear-stained hands
bàn tay ướt nước mắt
tear-stained cloth
mảnh vải ướt nước mắt
tear-stained pillow
gối ướt nước mắt
tear-stained photograph
tấm hình ướt nước mắt
tear-stained memory
kỉ niệm ướt nước mắt
she looked at the departing train with tear-stained eyes.
Cô nhìn toa xe rời đi với ánh mắt đầy nước mắt.
a tear-stained letter revealed his deep sadness.
Một lá thư nhuốm nước mắt đã phơi bày nỗi buồn sâu sắc của anh.
the child’s tear-stained face showed his disappointment.
Ánh mặt đầy nước mắt của đứa trẻ cho thấy sự thất vọng của nó.
after the movie, her face was tear-stained and red.
Sau bộ phim, khuôn mặt cô nhuốm nước mắt và đỏ hoe.
he held her hand, noticing her tear-stained cheeks.
Anh nắm tay cô, chú ý đến má cô đầy nước mắt.
the tear-stained photograph brought back painful memories.
Bức ảnh nhuốm nước mắt đã gợi lại những kỷ niệm đau thương.
despite her tear-stained appearance, she remained strong.
Dù khuôn mặt cô đầy nước mắt, cô vẫn giữ được sự mạnh mẽ.
he wiped away her tear-stained face with gentle hands.
Anh lau đi khuôn mặt đầy nước mắt của cô bằng đôi tay nhẹ nhàng.
the news report left her with a tear-stained expression.
Bài báo đưa tin để lại trên khuôn mặt cô vẻ mặt đầy nước mắt.
a tear-stained goodbye marked the end of their journey.
Một lời tạm biệt nhuốm nước mắt đánh dấu kết thúc chuyến hành trình của họ.
she stared at the screen, her face tear-stained and pale.
Cô nhìn chăm chú vào màn hình, khuôn mặt cô đầy nước mắt và nhợt nhạt.
tear-stained face
đôi mắt đỏ hoe
tear-stained letter
thư ướt nước mắt
tear-stained cheeks
má ướt nước mắt
tear-stained eyes
đôi mắt ướt nước mắt
tear-stained page
trang giấy ướt nước mắt
tear-stained hands
bàn tay ướt nước mắt
tear-stained cloth
mảnh vải ướt nước mắt
tear-stained pillow
gối ướt nước mắt
tear-stained photograph
tấm hình ướt nước mắt
tear-stained memory
kỉ niệm ướt nước mắt
she looked at the departing train with tear-stained eyes.
Cô nhìn toa xe rời đi với ánh mắt đầy nước mắt.
a tear-stained letter revealed his deep sadness.
Một lá thư nhuốm nước mắt đã phơi bày nỗi buồn sâu sắc của anh.
the child’s tear-stained face showed his disappointment.
Ánh mặt đầy nước mắt của đứa trẻ cho thấy sự thất vọng của nó.
after the movie, her face was tear-stained and red.
Sau bộ phim, khuôn mặt cô nhuốm nước mắt và đỏ hoe.
he held her hand, noticing her tear-stained cheeks.
Anh nắm tay cô, chú ý đến má cô đầy nước mắt.
the tear-stained photograph brought back painful memories.
Bức ảnh nhuốm nước mắt đã gợi lại những kỷ niệm đau thương.
despite her tear-stained appearance, she remained strong.
Dù khuôn mặt cô đầy nước mắt, cô vẫn giữ được sự mạnh mẽ.
he wiped away her tear-stained face with gentle hands.
Anh lau đi khuôn mặt đầy nước mắt của cô bằng đôi tay nhẹ nhàng.
the news report left her with a tear-stained expression.
Bài báo đưa tin để lại trên khuôn mặt cô vẻ mặt đầy nước mắt.
a tear-stained goodbye marked the end of their journey.
Một lời tạm biệt nhuốm nước mắt đánh dấu kết thúc chuyến hành trình của họ.
she stared at the screen, her face tear-stained and pale.
Cô nhìn chăm chú vào màn hình, khuôn mặt cô đầy nước mắt và nhợt nhạt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now