| số nhiều | teares |
despite the heavy tear in his jacket, he continued hiking up the mountain.
Bất chấp vết rách lớn trên áo khoác, anh tiếp tục leo núi.
a single tear rolled down her cheek as she watched the emotional film.
Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô khi cô xem bộ phim cảm động.
the mechanic inspected the car to see if there was a tear in the fabric of the roof.
Kỹ thuật viên kiểm tra xe để xem có vết rách trên lớp vải của mái xe không.
she felt a tear well up in her eye when she heard the sad news.
Cô cảm thấy một giọt nước mắt dâng lên khi nghe tin buồn.
you should repair that tear in your tent before it starts raining tonight.
Bạn nên sửa chữa vết rách trên lều trước khi trời bắt đầu mưa tối nay.
the child tried to wipe away a tear before anyone could see him crying.
Trẻ em cố gắng lau đi giọt nước mắt trước khi ai đó nhìn thấy anh ấy khóc.
there is a noticeable tear on the cover of this old library book.
Có một vết rách rõ rệt trên bìa cuốn sách thư viện cũ này.
he noticed a small tear in the wallpaper near the window frame.
Anh nhận thấy một vết rách nhỏ trên giấy dán tường gần khung cửa sổ.
a tear fell onto the letter as she read the final goodbye.
Một giọt nước mắt rơi lên lá thư khi cô đọc lời tạm biệt cuối cùng.
she was upset to find a tear in her favorite silk scarf.
Cô buồn bã khi phát hiện một vết rách trên chiếc khăn lụa yêu thích của mình.
the doctor said the muscle tear would take several weeks to heal completely.
Bác sĩ nói vết rách cơ bắp sẽ cần vài tuần để hồi phục hoàn toàn.
don't let a small tear in your stocking ruin your confidence for the interview.
Đừng để một vết rách nhỏ trên chiếc tất của bạn làm hỏng sự tự tin cho buổi phỏng vấn.
despite the heavy tear in his jacket, he continued hiking up the mountain.
Bất chấp vết rách lớn trên áo khoác, anh tiếp tục leo núi.
a single tear rolled down her cheek as she watched the emotional film.
Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô khi cô xem bộ phim cảm động.
the mechanic inspected the car to see if there was a tear in the fabric of the roof.
Kỹ thuật viên kiểm tra xe để xem có vết rách trên lớp vải của mái xe không.
she felt a tear well up in her eye when she heard the sad news.
Cô cảm thấy một giọt nước mắt dâng lên khi nghe tin buồn.
you should repair that tear in your tent before it starts raining tonight.
Bạn nên sửa chữa vết rách trên lều trước khi trời bắt đầu mưa tối nay.
the child tried to wipe away a tear before anyone could see him crying.
Trẻ em cố gắng lau đi giọt nước mắt trước khi ai đó nhìn thấy anh ấy khóc.
there is a noticeable tear on the cover of this old library book.
Có một vết rách rõ rệt trên bìa cuốn sách thư viện cũ này.
he noticed a small tear in the wallpaper near the window frame.
Anh nhận thấy một vết rách nhỏ trên giấy dán tường gần khung cửa sổ.
a tear fell onto the letter as she read the final goodbye.
Một giọt nước mắt rơi lên lá thư khi cô đọc lời tạm biệt cuối cùng.
she was upset to find a tear in her favorite silk scarf.
Cô buồn bã khi phát hiện một vết rách trên chiếc khăn lụa yêu thích của mình.
the doctor said the muscle tear would take several weeks to heal completely.
Bác sĩ nói vết rách cơ bắp sẽ cần vài tuần để hồi phục hoàn toàn.
don't let a small tear in your stocking ruin your confidence for the interview.
Đừng để một vết rách nhỏ trên chiếc tất của bạn làm hỏng sự tự tin cho buổi phỏng vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay