tearers

[Mỹ]/ˈtɪərəz/
[Anh]/ˈtɪrərz/

Dịch

n. những người xé hoặc rách ra; những điều cực kỳ nghiêm trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

paper tearers

người xé giấy

fabric tearers

người xé vải

tearers club

câu lạc bộ những người xé

tearers group

nhóm những người xé

tearers team

đội những người xé

toy tearers

những người xé đồ chơi

tearers society

hiệp hội những người xé

tearers workshop

hội thảo những người xé

tearers league

liêng những người xé

tearers event

sự kiện những người xé

Câu ví dụ

some animals are known as tearers of flesh.

một số loài động vật được biết đến như những kẻ xé thịt.

the tearers of the fabric were hard to repair.

những kẻ xé vải rất khó sửa chữa.

in nature, tearers play a crucial role in the ecosystem.

ở tự nhiên, những kẻ xé (vật gì đó) đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

he was one of the tearers of the old traditions.

anh ta là một trong những người phá bỏ những truyền thống cũ.

the tearers of the contract led to a legal dispute.

việc vi phạm hợp đồng đã dẫn đến một tranh chấp pháp lý.

she felt like one of the tearers in the group.

cô cảm thấy như một trong những người gây rắc rối trong nhóm.

tearers can sometimes be misunderstood as destroyers.

những kẻ xé (vật gì đó) đôi khi có thể bị hiểu lầm là những kẻ phá hủy.

nature's tearers often help in recycling nutrients.

những kẻ xé (vật gì đó) của tự nhiên thường giúp tái chế chất dinh dưỡng.

the tearers of the paper made it unusable.

việc xé giấy khiến nó không thể sử dụng được.

understanding tearers is essential for wildlife conservation.

hiểu về những kẻ xé (vật gì đó) là điều cần thiết cho việc bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay