paper tearers
người xé giấy
fabric tearers
người xé vải
tearers club
câu lạc bộ những người xé
tearers group
nhóm những người xé
tearers team
đội những người xé
toy tearers
những người xé đồ chơi
tearers society
hiệp hội những người xé
tearers workshop
hội thảo những người xé
tearers league
liêng những người xé
tearers event
sự kiện những người xé
some animals are known as tearers of flesh.
một số loài động vật được biết đến như những kẻ xé thịt.
the tearers of the fabric were hard to repair.
những kẻ xé vải rất khó sửa chữa.
in nature, tearers play a crucial role in the ecosystem.
ở tự nhiên, những kẻ xé (vật gì đó) đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
he was one of the tearers of the old traditions.
anh ta là một trong những người phá bỏ những truyền thống cũ.
the tearers of the contract led to a legal dispute.
việc vi phạm hợp đồng đã dẫn đến một tranh chấp pháp lý.
she felt like one of the tearers in the group.
cô cảm thấy như một trong những người gây rắc rối trong nhóm.
tearers can sometimes be misunderstood as destroyers.
những kẻ xé (vật gì đó) đôi khi có thể bị hiểu lầm là những kẻ phá hủy.
nature's tearers often help in recycling nutrients.
những kẻ xé (vật gì đó) của tự nhiên thường giúp tái chế chất dinh dưỡng.
the tearers of the paper made it unusable.
việc xé giấy khiến nó không thể sử dụng được.
understanding tearers is essential for wildlife conservation.
hiểu về những kẻ xé (vật gì đó) là điều cần thiết cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
paper tearers
người xé giấy
fabric tearers
người xé vải
tearers club
câu lạc bộ những người xé
tearers group
nhóm những người xé
tearers team
đội những người xé
toy tearers
những người xé đồ chơi
tearers society
hiệp hội những người xé
tearers workshop
hội thảo những người xé
tearers league
liêng những người xé
tearers event
sự kiện những người xé
some animals are known as tearers of flesh.
một số loài động vật được biết đến như những kẻ xé thịt.
the tearers of the fabric were hard to repair.
những kẻ xé vải rất khó sửa chữa.
in nature, tearers play a crucial role in the ecosystem.
ở tự nhiên, những kẻ xé (vật gì đó) đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
he was one of the tearers of the old traditions.
anh ta là một trong những người phá bỏ những truyền thống cũ.
the tearers of the contract led to a legal dispute.
việc vi phạm hợp đồng đã dẫn đến một tranh chấp pháp lý.
she felt like one of the tearers in the group.
cô cảm thấy như một trong những người gây rắc rối trong nhóm.
tearers can sometimes be misunderstood as destroyers.
những kẻ xé (vật gì đó) đôi khi có thể bị hiểu lầm là những kẻ phá hủy.
nature's tearers often help in recycling nutrients.
những kẻ xé (vật gì đó) của tự nhiên thường giúp tái chế chất dinh dưỡng.
the tearers of the paper made it unusable.
việc xé giấy khiến nó không thể sử dụng được.
understanding tearers is essential for wildlife conservation.
hiểu về những kẻ xé (vật gì đó) là điều cần thiết cho việc bảo tồn động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay