teargas

[Mỹ]/'tiəɡæs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khí gây chảy nước mắt;
vt. tấn công bằng khí gas gây chảy nước mắt.
Word Forms
số nhiềuteargass

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay