| số nhiều | teawares |
fine teaware
đồ dùng pha trà tinh xảo
displaying teaware
trưng bày đồ dùng pha trà
antique teaware
đồ dùng pha trà cổ
buying teaware
mua đồ dùng pha trà
storing teaware
lưu trữ đồ dùng pha trà
new teaware
đồ dùng pha trà mới
elegant teaware
đồ dùng pha trà thanh lịch
collecting teaware
sưu tập đồ dùng pha trà
damaged teaware
đồ dùng pha trà bị hỏng
beautiful teaware
đồ dùng pha trà đẹp
she carefully selected new teaware for her tea ceremony.
Cô ấy cẩn thận chọn bộ trà mới cho nghi lễ trà của mình.
the antique teaware collection was worth a fortune.
Bộ sưu tập đồ trà cổ có giá trị một gia tài.
he admired the delicate floral patterns on the teaware.
Anh ấy ngưỡng mộ những họa tiết hoa văn tinh tế trên đồ trà.
we purchased beautiful teaware during our trip to jingdezhen.
Chúng tôi đã mua những bộ đồ trà đẹp trong chuyến đi đến Jingdezhen.
proper storage protects the teaware from damage.
Lưu trữ đúng cách bảo vệ đồ trà khỏi hư hỏng.
the teaware set included a teapot, cups, and a tray.
Bộ đồ trà bao gồm một ấm trà, các cốc và một khay.
she cleaned the teaware with a soft cloth.
Cô ấy lau sạch đồ trà bằng một chiếc khăn mềm.
he displayed his teaware in a glass cabinet.
Anh ấy trưng bày đồ trà của mình trong tủ kính.
the shop specialized in high-quality teaware.
Cửa hàng chuyên về đồ trà chất lượng cao.
she researched different types of teaware before buying.
Cô ấy nghiên cứu các loại đồ trà khác nhau trước khi mua.
the traditional teaware is often made of porcelain.
Đồ trà truyền thống thường được làm bằng gốm sứ.
he carefully arranged the teaware for the guests.
Anh ấy cẩn thận sắp xếp đồ trà cho khách.
fine teaware
đồ dùng pha trà tinh xảo
displaying teaware
trưng bày đồ dùng pha trà
antique teaware
đồ dùng pha trà cổ
buying teaware
mua đồ dùng pha trà
storing teaware
lưu trữ đồ dùng pha trà
new teaware
đồ dùng pha trà mới
elegant teaware
đồ dùng pha trà thanh lịch
collecting teaware
sưu tập đồ dùng pha trà
damaged teaware
đồ dùng pha trà bị hỏng
beautiful teaware
đồ dùng pha trà đẹp
she carefully selected new teaware for her tea ceremony.
Cô ấy cẩn thận chọn bộ trà mới cho nghi lễ trà của mình.
the antique teaware collection was worth a fortune.
Bộ sưu tập đồ trà cổ có giá trị một gia tài.
he admired the delicate floral patterns on the teaware.
Anh ấy ngưỡng mộ những họa tiết hoa văn tinh tế trên đồ trà.
we purchased beautiful teaware during our trip to jingdezhen.
Chúng tôi đã mua những bộ đồ trà đẹp trong chuyến đi đến Jingdezhen.
proper storage protects the teaware from damage.
Lưu trữ đúng cách bảo vệ đồ trà khỏi hư hỏng.
the teaware set included a teapot, cups, and a tray.
Bộ đồ trà bao gồm một ấm trà, các cốc và một khay.
she cleaned the teaware with a soft cloth.
Cô ấy lau sạch đồ trà bằng một chiếc khăn mềm.
he displayed his teaware in a glass cabinet.
Anh ấy trưng bày đồ trà của mình trong tủ kính.
the shop specialized in high-quality teaware.
Cửa hàng chuyên về đồ trà chất lượng cao.
she researched different types of teaware before buying.
Cô ấy nghiên cứu các loại đồ trà khác nhau trước khi mua.
the traditional teaware is often made of porcelain.
Đồ trà truyền thống thường được làm bằng gốm sứ.
he carefully arranged the teaware for the guests.
Anh ấy cẩn thận sắp xếp đồ trà cho khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay