the certified technician diagnosed the problem within minutes.
Kỹ thuật viên được chứng nhận đã chẩn đoán được vấn đề trong vài phút.
our skilled lab technicians wear protective gear during experiments.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có tay nghề của chúng tôi mặc trang bị bảo hộ trong quá trình thí nghiệm.
the computer technician installed new software across all office systems.
Kỹ thuật viên máy tính đã cài đặt phần mềm mới trên tất cả các hệ thống văn phòng.
experienced engineering technicians solve complex mechanical issues efficiently.
Kỹ thuật viên kỹ thuật có kinh nghiệm giải quyết các vấn đề cơ khí phức tạp một cách hiệu quả.
medical technicians perform critical blood tests with precision and care.
Kỹ thuật viên y tế thực hiện các xét nghiệm máu quan trọng một cách chính xác và cẩn thận.
the field technician travels extensively to repair remote equipment.
Kỹ thuật viên tại hiện trường di chuyển rộng rãi để sửa chữa thiết bị ở khu vực xa.
senior technicians mentor junior staff through hands-on training.
Kỹ thuật viên cao cấp hướng dẫn nhân viên mới thông qua đào tạo thực hành.
the lead technician coordinates complex project assignments for the team.
Kỹ thuật viên trưởng điều phối các nhiệm vụ dự án phức tạp cho đội nhóm.
qualified automotive technicians maintain high-performance vehicles expertly.
Kỹ thuật viên ô tô được chứng nhận bảo trì các phương tiện hiệu suất cao một cách chuyên nghiệp.
service technicians provide on-site technical support to residential clients.
Kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ cho khách hàng dân dụng.
industrial technicians operate sophisticated manufacturing machinery safely.
Kỹ thuật viên công nghiệp vận hành máy móc sản xuất tinh vi một cách an toàn.
the maintenance technician performs regular equipment inspections proactively.
Kỹ thuật viên bảo trì thực hiện kiểm tra thiết bị định kỳ một cách chủ động.
the certified technician diagnosed the problem within minutes.
Kỹ thuật viên được chứng nhận đã chẩn đoán được vấn đề trong vài phút.
our skilled lab technicians wear protective gear during experiments.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm có tay nghề của chúng tôi mặc trang bị bảo hộ trong quá trình thí nghiệm.
the computer technician installed new software across all office systems.
Kỹ thuật viên máy tính đã cài đặt phần mềm mới trên tất cả các hệ thống văn phòng.
experienced engineering technicians solve complex mechanical issues efficiently.
Kỹ thuật viên kỹ thuật có kinh nghiệm giải quyết các vấn đề cơ khí phức tạp một cách hiệu quả.
medical technicians perform critical blood tests with precision and care.
Kỹ thuật viên y tế thực hiện các xét nghiệm máu quan trọng một cách chính xác và cẩn thận.
the field technician travels extensively to repair remote equipment.
Kỹ thuật viên tại hiện trường di chuyển rộng rãi để sửa chữa thiết bị ở khu vực xa.
senior technicians mentor junior staff through hands-on training.
Kỹ thuật viên cao cấp hướng dẫn nhân viên mới thông qua đào tạo thực hành.
the lead technician coordinates complex project assignments for the team.
Kỹ thuật viên trưởng điều phối các nhiệm vụ dự án phức tạp cho đội nhóm.
qualified automotive technicians maintain high-performance vehicles expertly.
Kỹ thuật viên ô tô được chứng nhận bảo trì các phương tiện hiệu suất cao một cách chuyên nghiệp.
service technicians provide on-site technical support to residential clients.
Kỹ thuật viên dịch vụ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ cho khách hàng dân dụng.
industrial technicians operate sophisticated manufacturing machinery safely.
Kỹ thuật viên công nghiệp vận hành máy móc sản xuất tinh vi một cách an toàn.
the maintenance technician performs regular equipment inspections proactively.
Kỹ thuật viên bảo trì thực hiện kiểm tra thiết bị định kỳ một cách chủ động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay