technicolors dream
thế giới màu sắc
technicolors vision
tầm nhìn màu sắc
technicolors world
thế giới màu sắc
technicolors palette
bảng màu sắc
technicolors scheme
phương án màu sắc
technicolors burst
bùng nổ màu sắc
technicolors splash
vệt màu sắc
technicolors glow
ánh sáng màu sắc
technicolors display
hiển thị màu sắc
technicolors effect
hiệu ứng màu sắc
the sunset was painted in vibrant technicolors.
bức hoàng hôn được vẽ bằng những màu sắc rực rỡ.
her dress was a blend of technicolors that caught everyone's attention.
chiếc váy của cô là sự pha trộn của những gam màu rực rỡ khiến ai cũng phải chú ý.
the artist used technicolors to bring the landscape to life.
nghệ sĩ đã sử dụng những gam màu rực rỡ để thổi hồn vào phong cảnh.
they decorated the party with technicolors balloons and streamers.
họ trang trí bữa tiệc bằng những bóng bay và dây ruy-băng với nhiều màu sắc rực rỡ.
the movie featured scenes in stunning technicolors.
phim có các cảnh quay với những gam màu rực rỡ tuyệt đẹp.
her paintings are always filled with technicolors and energy.
những bức tranh của cô luôn tràn ngập những gam màu rực rỡ và năng lượng.
the technicolors of the flowers in spring are breathtaking.
những gam màu rực rỡ của những bông hoa vào mùa xuân thật tuyệt vời.
he described his dreams in technicolors, full of life and excitement.
anh mô tả những giấc mơ của mình bằng những gam màu rực rỡ, tràn đầy sự sống và phấn khích.
the festival was a technicolors explosion of culture and joy.
lễ hội là một sự bùng nổ của văn hóa và niềm vui với nhiều màu sắc rực rỡ.
her technicolors hairstyle made her stand out in the crowd.
kiểu tóc với nhiều màu sắc rực rỡ của cô khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
technicolors dream
thế giới màu sắc
technicolors vision
tầm nhìn màu sắc
technicolors world
thế giới màu sắc
technicolors palette
bảng màu sắc
technicolors scheme
phương án màu sắc
technicolors burst
bùng nổ màu sắc
technicolors splash
vệt màu sắc
technicolors glow
ánh sáng màu sắc
technicolors display
hiển thị màu sắc
technicolors effect
hiệu ứng màu sắc
the sunset was painted in vibrant technicolors.
bức hoàng hôn được vẽ bằng những màu sắc rực rỡ.
her dress was a blend of technicolors that caught everyone's attention.
chiếc váy của cô là sự pha trộn của những gam màu rực rỡ khiến ai cũng phải chú ý.
the artist used technicolors to bring the landscape to life.
nghệ sĩ đã sử dụng những gam màu rực rỡ để thổi hồn vào phong cảnh.
they decorated the party with technicolors balloons and streamers.
họ trang trí bữa tiệc bằng những bóng bay và dây ruy-băng với nhiều màu sắc rực rỡ.
the movie featured scenes in stunning technicolors.
phim có các cảnh quay với những gam màu rực rỡ tuyệt đẹp.
her paintings are always filled with technicolors and energy.
những bức tranh của cô luôn tràn ngập những gam màu rực rỡ và năng lượng.
the technicolors of the flowers in spring are breathtaking.
những gam màu rực rỡ của những bông hoa vào mùa xuân thật tuyệt vời.
he described his dreams in technicolors, full of life and excitement.
anh mô tả những giấc mơ của mình bằng những gam màu rực rỡ, tràn đầy sự sống và phấn khích.
the festival was a technicolors explosion of culture and joy.
lễ hội là một sự bùng nổ của văn hóa và niềm vui với nhiều màu sắc rực rỡ.
her technicolors hairstyle made her stand out in the crowd.
kiểu tóc với nhiều màu sắc rực rỡ của cô khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay