technoes

[Mỹ]/ˈtɛk.nəʊz/
[Anh]/ˈtɛk.noʊz/

Dịch

n. nhạc dance công nghệ cao

Cụm từ & Cách kết hợp

technoes rise

sự trỗi dậy của công nghệ

technoes evolution

sự phát triển của công nghệ

technoes impact

tác động của công nghệ

technoes future

tương lai của công nghệ

technoes culture

văn hóa công nghệ

technoes trends

xu hướng công nghệ

technoes world

thế giới công nghệ

technoes integration

tích hợp công nghệ

technoes innovation

đổi mới công nghệ

technoes solutions

giải pháp công nghệ

Câu ví dụ

technoes have become increasingly popular in recent years.

các technoe ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây.

many technoes feature heavy bass and fast beats.

nhiều technoe có âm bass mạnh và nhịp điệu nhanh.

she loves to dance to technoes at the club.

cô ấy thích khiêu vũ với technoe ở câu lạc bộ.

technoes often incorporate digital sounds and synthesizers.

các technoe thường kết hợp âm thanh kỹ thuật số và bộ tổng hợp.

he is a dj known for his unique technoes.

anh ấy là một DJ nổi tiếng với những technoe độc đáo của mình.

listening to technoes can be an exhilarating experience.

nghe technoe có thể là một trải nghiệm thú vị.

there are various sub-genres within technoes.

có nhiều thể loại phụ trong technoe.

technoes often have a repetitive structure.

các technoe thường có cấu trúc lặp đi lặp lại.

many festivals feature live performances of technoes.

nhiều lễ hội có các buổi biểu diễn trực tiếp của technoe.

he spent the weekend exploring new technoes online.

anh ấy đã dành cả cuối tuần để khám phá những technoe mới trên mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay