tecs

[Mỹ]/tek/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thám tử;nhà điều tra

Cụm từ & Cách kết hợp

technology

công nghệ

high-tech

cao cấp

tech industry

ngành công nghệ

tech-savvy

am hiểu công nghệ

tech support

hỗ trợ kỹ thuật

tech startup

khởi nghiệp công nghệ

Câu ví dụ

The centre station adopted the most advanced viewdata net tec...

Trung tâm ga đã áp dụng mạng lưới tec viewdata tiên tiến nhất...

A special horizontal circle saw and corresponding sawing procedure were designed to get trisected and edge-grain lumber.The new tec...

Một cưa tròn ngang đặc biệt và quy trình cưa tương ứng được thiết kế để tạo ra gỗ chia ba và gỗ có vân dọc. Công nghệ mới...

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay