bare teef
Vietnamese_translation
snaggle teef
Vietnamese_translation
golden teef
Vietnamese_translation
bright teef
Vietnamese_translation
brush your teef twice a day for healthy gums.
Hãy chải răng hai lần mỗi ngày để có lợi cho nướu khỏe mạnh.
the dentist checked my teef during the appointment.
Bác sĩ đã kiểm tra răng của tôi trong buổi hẹn.
i have a sharp pain in my back teef.
Tôi có cảm giác đau nhói ở răng hàm sau.
teef whitening products can brighten your smile.
Sản phẩm tẩy trắng răng có thể làm sáng lên nụ cười của bạn.
children should learn to floss their teef regularly.
Trẻ em nên học cách dùng chỉ nha khoa cho răng thường xuyên.
sugar can cause decay in your teef if not cleaned properly.
Đường có thể gây sâu răng nếu không được làm sạch đúng cách.
the teef fairy left a coin under the pillow.
Bà tiên răng đã để một đồng tiền dưới gối.
i need to get my wisdom teef extracted next week.
Tôi cần phải nhổ răng khôn vào tuần tới.
sensitive teef can make eating ice cream uncomfortable.
Răng nhạy cảm có thể khiến việc ăn kem rất khó chịu.
good oral hygiene keeps your teef strong and healthy.
Vệ sinh răng miệng tốt giúp răng của bạn chắc khỏe.
my teef are crooked and i need braces.
Răng tôi bị mọc lệch và tôi cần đeo niềng răng.
regular checkups prevent teef problems in the future.
Kiểm tra định kỳ giúp ngăn ngừa các vấn đề răng miệng trong tương lai.
teef enamel protects the inner layers of your teeth.
Lớp men răng bảo vệ các lớp bên trong của răng bạn.
bare teef
Vietnamese_translation
snaggle teef
Vietnamese_translation
golden teef
Vietnamese_translation
bright teef
Vietnamese_translation
brush your teef twice a day for healthy gums.
Hãy chải răng hai lần mỗi ngày để có lợi cho nướu khỏe mạnh.
the dentist checked my teef during the appointment.
Bác sĩ đã kiểm tra răng của tôi trong buổi hẹn.
i have a sharp pain in my back teef.
Tôi có cảm giác đau nhói ở răng hàm sau.
teef whitening products can brighten your smile.
Sản phẩm tẩy trắng răng có thể làm sáng lên nụ cười của bạn.
children should learn to floss their teef regularly.
Trẻ em nên học cách dùng chỉ nha khoa cho răng thường xuyên.
sugar can cause decay in your teef if not cleaned properly.
Đường có thể gây sâu răng nếu không được làm sạch đúng cách.
the teef fairy left a coin under the pillow.
Bà tiên răng đã để một đồng tiền dưới gối.
i need to get my wisdom teef extracted next week.
Tôi cần phải nhổ răng khôn vào tuần tới.
sensitive teef can make eating ice cream uncomfortable.
Răng nhạy cảm có thể khiến việc ăn kem rất khó chịu.
good oral hygiene keeps your teef strong and healthy.
Vệ sinh răng miệng tốt giúp răng của bạn chắc khỏe.
my teef are crooked and i need braces.
Răng tôi bị mọc lệch và tôi cần đeo niềng răng.
regular checkups prevent teef problems in the future.
Kiểm tra định kỳ giúp ngăn ngừa các vấn đề răng miệng trong tương lai.
teef enamel protects the inner layers of your teeth.
Lớp men răng bảo vệ các lớp bên trong của răng bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay