teepee tent
lều teepee
traditional teepee
lều teepee truyền thống
teepee camping
cắm trại lều teepee
teepee design
thiết kế lều teepee
teepee party
tiệc lều teepee
teepee rental
cho thuê lều teepee
teepee village
làng lều teepee
teepee structure
cấu trúc lều teepee
teepee fire
lửa trại teepee
teepee experience
trải nghiệm lều teepee
the children played inside the teepee all afternoon.
Những đứa trẻ chơi bên trong lều teepee suốt cả buổi chiều.
we set up a teepee in the backyard for the camping trip.
Chúng tôi đã dựng một lều teepee trong sân sau cho chuyến đi cắm trại.
the teepee was decorated with colorful patterns.
Lều teepee được trang trí bằng những họa tiết sặc sỡ.
they gathered around the fire outside the teepee.
Họ tụ tập quanh đống lửa bên ngoài lều teepee.
her dream is to live in a teepee for a summer.
Ước mơ của cô ấy là sống trong một lều teepee trong một mùa hè.
the teepee provided shelter from the rain.
Lều teepee cung cấp nơi trú ẩn khỏi cơn mưa.
they learned about native american culture through the teepee.
Họ tìm hiểu về văn hóa người Mỹ bản địa thông qua lều teepee.
we had a storytelling session inside the teepee.
Chúng tôi đã có một buổi kể chuyện bên trong lều teepee.
a teepee is a traditional dwelling of some indigenous peoples.
Lều teepee là nơi ở truyền thống của một số dân tộc bản địa.
setting up a teepee can be a fun family activity.
Việc dựng một lều teepee có thể là một hoạt động vui vẻ cho cả gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay