teethies

[Mỹ]/ˈtiːθiz/
[Anh]/ˈtiːziz/

Dịch

n. có răng

Cụm từ & Cách kết hợp

my teethies

Vietnamese_translation

baby teethies

Vietnamese_translation

little teethies

Vietnamese_translation

sweet teethies

Vietnamese_translation

your teethies

Vietnamese_translation

white teethies

Vietnamese_translation

first teethies

Vietnamese_translation

new teethies

Vietnamese_translation

showing teethies

Vietnamese_translation

teethies coming in

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the dentist examined her teethies carefully during the routine checkup.

Nhà dentist đã kiểm tra kỹ lưỡng các chiếc răng của cô ấy trong lần khám định kỳ.

children love brushing their teethies before bedtime to prevent cavities.

Trẻ em thích đánh răng trước khi đi ngủ để ngăn ngừa sâu răng.

the baby's first teethies appeared at six months, causing discomfort.

Các chiếc răng đầu tiên của bé xuất hiện vào tháng thứ sáu, gây ra sự khó chịu.

she flashed her bright white teethies in the wedding photo.

Cô ấy mỉm cười露出 những chiếc răng trắng sáng trong bức ảnh cưới.

the playful puppy showed its tiny sharp teethies to its owner.

Con chó con nghịch ngợm đã露出 những chiếc răng nhỏ sắc nhọn của nó với chủ nhân.

dentures and false teethies are common solutions for missing teeth.

Giả răng và răng giả là các giải pháp phổ biến cho những chiếc răng bị mất.

the halloween costume included realistic vampire teethies.

Bộ trang phục Halloween bao gồm những chiếc răng vampire chân thực.

regular dental visits keep teethies healthy and strong throughout life.

Các lần khám răng định kỳ giúp răng luôn khỏe mạnh và chắc khỏe suốt đời.

the animated character had comically oversized front teethies.

Đặc điểm nổi bật của nhân vật hoạt hình là những chiếc răng cửa khổng lồ hài hước.

sugary snacks can damage developing teethies in young children.

Thức ăn ngọt có thể gây hại cho răng đang phát triển ở trẻ nhỏ.

dental floss helps clean between teethies where brushes cannot reach.

Dây cước răng giúp làm sạch giữa các răng nơi mà bàn chải không thể tiếp cận.

athetes wear mouthguards to protect their teethies during contact sports.

Các vận động viên đeo mặt nạ bảo vệ răng để bảo vệ răng trong các môn thể thao đối kháng.

the tooth fairy rewards children when their baby teethies fall out.

Chú tiên răng thưởng cho trẻ em khi những chiếc răng sữa của họ rụng.

professional whitening treatments can brighten discolored teethies significantly.

Các phương pháp tẩy trắng chuyên nghiệp có thể làm sáng lên đáng kể những chiếc răng bị ố vàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay