tefillin

[Mỹ]/tɛˈfɪlɪn/
[Anh]/tɛˈfɪlɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Do Thái giáo) một bộ hộp da đen nhỏ chứa các văn bản tiếng Hebrew trên da thuộc, được đàn ông Do Thái mang trong các buổi cầu nguyện sáng trong tuần.
Các dạng của từ
số nhiềutefillins

Cụm từ & Cách kết hợp

wear tefillin

mặc tefillin

put on tefillin

đeo tefillin

remove tefillin

tháo tefillin

bind tefillin

buộc tefillin

tefillin box

hộp tefillin

tefillin prayer

năm cầu nguyện tefillin

tefillin ceremony

nghi lễ tefillin

tefillin blessing

lời chúc tefillin

tefillin instruction

hướng dẫn tefillin

tefillin tradition

truyền thống tefillin

Câu ví dụ

he puts on his tefillin every morning.

Anh ấy đeo tefillin của mình mỗi buổi sáng.

many jewish men wear tefillin during prayers.

Nhiều người đàn ông Do Thái đeo tefillin trong khi cầu nguyện.

tefillin are a symbol of faith and tradition.

Teffilin là biểu tượng của đức tin và truyền thống.

he learned how to properly wrap his tefillin.

Anh ấy đã học cách bọc tefillin của mình đúng cách.

during the ceremony, he forgot to put on his tefillin.

Trong buổi lễ, anh ấy quên đeo tefillin.

it is customary to say a blessing before putting on tefillin.

Thường người ta cầu nguyện trước khi đeo tefillin.

he was taught the significance of wearing tefillin.

Anh ấy được dạy về ý nghĩa của việc đeo tefillin.

she watched her father put on his tefillin with reverence.

Cô ấy nhìn cha mình đeo tefillin với sự tôn kính.

they discussed the history of tefillin in their study group.

Họ thảo luận về lịch sử của tefillin trong nhóm học tập của họ.

proper care of tefillin is essential for their longevity.

Việc chăm sóc tefillin đúng cách là điều cần thiết cho tuổi thọ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay