teflons

[Mỹ]/ˈtɛflɒnz/
[Anh]/ˈtɛflənz/

Dịch

n. một loại polymer được biết đến với tên gọi polytetrafluoroethylene; tên thương hiệu cho một lớp phủ chống dính

Cụm từ & Cách kết hợp

non-stick teflons

teflon chống dính

teflons coating

lớp phủ teflon

teflons surface

bề mặt teflon

teflons products

sản phẩm teflon

teflons cookware

dụng cụ nấu ăn teflon

teflons tape

băng keo teflon

teflons finish

hoàn thiện teflon

teflons lining

lớp lót teflon

teflons seal

dây đai teflon

teflons film

giấy phim teflon

Câu ví dụ

teflons are used to make non-stick cookware.

các vật liệu teflon được sử dụng để làm dụng cụ nấu ăn chống dính.

many chefs prefer teflon pans for easy cooking.

nhiều đầu bếp thích sử dụng chảo teflon vì chúng dễ nấu.

teflons can withstand high temperatures without degrading.

vật liệu teflon có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị giảm chất lượng.

some people are concerned about the safety of teflon coatings.

một số người lo ngại về sự an toàn của lớp phủ teflon.

teflons are often used in industrial applications.

vật liệu teflon thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

the non-stick properties of teflons make cleaning easier.

tính chất chống dính của vật liệu teflon giúp việc vệ sinh dễ dàng hơn.

using teflons can help reduce the amount of oil needed for cooking.

sử dụng vật liệu teflon có thể giúp giảm lượng dầu cần thiết để nấu ăn.

some cookware is labeled as teflon-free for health reasons.

một số dụng cụ nấu ăn được dán nhãn là 'không chứa teflon' vì lý do sức khỏe.

teflons are known for their chemical resistance.

vật liệu teflon nổi tiếng với khả năng chống hóa chất.

replacing old teflons can improve cooking performance.

thay thế vật liệu teflon cũ có thể cải thiện hiệu suất nấu ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay