teiids

[Mỹ]/ˈteɪ.ɪdz/
[Anh]/ˈteɪ.ɪdz/

Dịch

n. gia đình thằn lằn được biết đến với tên gọi teiids

Cụm từ & Cách kết hợp

teiids species

loài teiid

teiids habitat

môi trường sống của teiid

teiids behavior

hành vi của teiid

teiids diet

chế độ ăn của teiid

teiids adaptation

sự thích nghi của teiid

teiids characteristics

đặc điểm của teiid

teiids reproduction

sinh sản của teiid

teiids conservation

bảo tồn teiid

teiids distribution

phân bố của teiid

teiids ecology

sinh thái học của teiid

Câu ví dụ

teiids are known for their vibrant colors.

các loài teiid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many teiids can be found in warm climates.

nhiều loài teiid có thể được tìm thấy ở vùng khí hậu ấm áp.

teiids are excellent at regulating their body temperature.

các loài teiid rất giỏi trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

some teiids can change color to blend in with their environment.

một số loài teiid có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

teiids primarily feed on insects and other small invertebrates.

các loài teiid chủ yếu ăn côn trùng và các động vật không xương sống nhỏ khác.

researchers study the behavior of teiids in their natural habitats.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của các loài teiid trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

teiids are often found basking in the sun.

các loài teiid thường được tìm thấy đang tắm nắng.

some species of teiids have unique courtship rituals.

một số loài teiid có các nghi lễ tán tỉnh độc đáo.

teiids are important for controlling insect populations.

các loài teiid rất quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.

conservation efforts are crucial for the survival of teiids.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của các loài teiid.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay