telamon

[Mỹ]/ˈtɛləmən/
[Anh]/ˈtɛləmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hình dáng nam được sử dụng làm hỗ trợ trong kiến trúc
Word Forms
số nhiềutelamons

Cụm từ & Cách kết hợp

telamon statue

tượng telamon

telamon support

hỗ trợ telamon

telamon figure

hình tượng telamon

telamon design

thiết kế telamon

telamon architecture

kiến trúc telamon

telamon column

cột telamon

telamon motif

hoa văn telamon

telamon relief

bức phù điêu telamon

telamon art

nghệ thuật telamon

telamon heritage

di sản telamon

Câu ví dụ

telamon was known for his incredible strength.

Telamon nổi tiếng với sức mạnh phi thường của mình.

the story of telamon is a fascinating tale from mythology.

Câu chuyện về Telamon là một câu chuyện hấp dẫn từ thần thoại.

in the ancient texts, telamon played a vital role.

Trong các văn bản cổ đại, Telamon đóng một vai trò quan trọng.

many sculptures depict telamon as a heroic figure.

Nhiều bức tượng mô tả Telamon như một nhân vật anh hùng.

telamon's adventures are still celebrated in modern culture.

Những cuộc phiêu lưu của Telamon vẫn còn được tôn vinh trong văn hóa hiện đại.

artists often draw inspiration from the legend of telamon.

Các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ huyền thoại về Telamon.

telamon's legacy continues to influence literature today.

Di sản của Telamon tiếp tục ảnh hưởng đến văn học ngày nay.

in the epic, telamon is depicted as a loyal companion.

Trong sử thi, Telamon được miêu tả như một người bạn đồng hành trung thành.

understanding telamon's character adds depth to the story.

Hiểu được tính cách của Telamon sẽ làm tăng thêm chiều sâu cho câu chuyện.

many scholars study the significance of telamon in mythology.

Nhiều học giả nghiên cứu ý nghĩa của Telamon trong thần thoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay