telangiectasis

[Mỹ]/ˌtɛl.æn.dʒɪˈɛk.tə.sɪs/
[Anh]/ˌtɛl.æn.dʒɪˈɛk.tə.sɪs/

Dịch

n. giãn nở của các mạch máu nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

telangiectasis treatment

điều trị giãn mạch máu

telangiectasis causes

nguyên nhân giãn mạch máu

telangiectasis symptoms

triệu chứng giãn mạch máu

telangiectasis diagnosis

chẩn đoán giãn mạch máu

telangiectasis management

quản lý giãn mạch máu

telangiectasis types

các loại giãn mạch máu

telangiectasis risk

nguy cơ giãn mạch máu

telangiectasis condition

tình trạng giãn mạch máu

telangiectasis evaluation

đánh giá giãn mạch máu

telangiectasis examples

ví dụ về giãn mạch máu

Câu ví dụ

telangiectasis is often seen in patients with liver disease.

Việc giãn mạch thường thấy ở những bệnh nhân mắc bệnh gan.

many people seek treatment for telangiectasis for cosmetic reasons.

Nhiều người tìm kiếm điều trị giãn mạch vì lý do thẩm mỹ.

telangiectasis can appear on various parts of the body.

Giãn mạch có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể.

laser therapy is a common treatment for telangiectasis.

Liệu pháp laser là một phương pháp điều trị phổ biến cho giãn mạch.

telangiectasis may indicate an underlying health issue.

Giãn mạch có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

some people experience discomfort due to telangiectasis.

Một số người bị khó chịu do giãn mạch.

understanding telangiectasis can help in early diagnosis.

Hiểu về giãn mạch có thể giúp trong việc chẩn đoán sớm.

telangiectasis can be hereditary in some individuals.

Giãn mạch có thể di truyền ở một số người.

regular skin checks can help identify telangiectasis early.

Kiểm tra da thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm giãn mạch.

telangiectasis is often mistaken for spider veins.

Giãn mạch thường bị nhầm lẫn với mạch nhện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay