| số nhiều | telecottages |
telecottage network
mạng lưới telecottage
telecottage services
dịch vụ telecottage
telecottage model
mô hình telecottage
telecottage project
dự án telecottage
telecottage initiative
sáng kiến telecottage
telecottage concept
khái niệm telecottage
telecottage community
cộng đồng telecottage
telecottage center
trung tâm telecottage
telecottage technology
công nghệ telecottage
telecottage hub
trung tâm telecottage
telecottages provide remote work opportunities.
các nhà nghỉ truyền hình cung cấp cơ hội làm việc từ xa.
many people benefit from telecottage facilities.
nhiều người được hưởng lợi từ các tiện nghi nhà nghỉ truyền hình.
telecottages help reduce urban congestion.
các nhà nghỉ truyền hình giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông đô thị.
in a telecottage, you can work in a peaceful environment.
trong một nhà nghỉ truyền hình, bạn có thể làm việc trong một môi trường yên bình.
telecottages promote a better work-life balance.
các nhà nghỉ truyền hình thúc đẩy sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.
many telecottages are equipped with high-speed internet.
nhiều nhà nghỉ truyền hình được trang bị internet tốc độ cao.
telecottages are popular in rural areas.
các nhà nghỉ truyền hình phổ biến ở các vùng nông thôn.
people use telecottages to collaborate on projects.
mọi người sử dụng các nhà nghỉ truyền hình để cộng tác trong các dự án.
telecottages can reduce the need for commuting.
các nhà nghỉ truyền hình có thể giảm bớt nhu cầu đi lại.
many communities support the establishment of telecottages.
nhiều cộng đồng hỗ trợ việc thành lập các nhà nghỉ truyền hình.
telecottage network
mạng lưới telecottage
telecottage services
dịch vụ telecottage
telecottage model
mô hình telecottage
telecottage project
dự án telecottage
telecottage initiative
sáng kiến telecottage
telecottage concept
khái niệm telecottage
telecottage community
cộng đồng telecottage
telecottage center
trung tâm telecottage
telecottage technology
công nghệ telecottage
telecottage hub
trung tâm telecottage
telecottages provide remote work opportunities.
các nhà nghỉ truyền hình cung cấp cơ hội làm việc từ xa.
many people benefit from telecottage facilities.
nhiều người được hưởng lợi từ các tiện nghi nhà nghỉ truyền hình.
telecottages help reduce urban congestion.
các nhà nghỉ truyền hình giúp giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông đô thị.
in a telecottage, you can work in a peaceful environment.
trong một nhà nghỉ truyền hình, bạn có thể làm việc trong một môi trường yên bình.
telecottages promote a better work-life balance.
các nhà nghỉ truyền hình thúc đẩy sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống.
many telecottages are equipped with high-speed internet.
nhiều nhà nghỉ truyền hình được trang bị internet tốc độ cao.
telecottages are popular in rural areas.
các nhà nghỉ truyền hình phổ biến ở các vùng nông thôn.
people use telecottages to collaborate on projects.
mọi người sử dụng các nhà nghỉ truyền hình để cộng tác trong các dự án.
telecottages can reduce the need for commuting.
các nhà nghỉ truyền hình có thể giảm bớt nhu cầu đi lại.
many communities support the establishment of telecottages.
nhiều cộng đồng hỗ trợ việc thành lập các nhà nghỉ truyền hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay