she used telekenesis to lift the heavy boxes.
Cô ấy đã sử dụng năng lực tâm linh để nâng những thùng hàng nặng.
the superhero demonstrated impressive telekenetic powers.
Siêu anh hùng đã thể hiện những sức mạnh tâm linh ấn tượng.
telekenesis allows you to move objects with your mind.
Năng lực tâm linh cho phép bạn di chuyển các vật thể bằng tâm trí.
he trained for years to master telekenesis.
Anh ấy đã tập luyện nhiều năm để chinh phục năng lực tâm linh.
the movie featured a character with telekenetic abilities.
Bộ phim có một nhân vật sở hữu khả năng tâm linh.
scientists are studying the phenomenon of telekenesis.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng tâm linh.
she felt a telekenetic force pulling the object toward her.
Cô ấy cảm nhận được một lực tâm linh kéo vật thể lại gần mình.
telekenesis is often depicted in science fiction films.
Năng lực tâm linh thường được thể hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.
the child's telekenetic talent surprised everyone.
Tài năng tâm linh của đứa trẻ đã khiến tất cả mọi người ngạc nhiên.
he concentrated hard, using telekenesis to open the door.
Anh ấy tập trung hết sức, sử dụng năng lực tâm linh để mở cửa.
telekenetic powers are a popular topic in fantasy novels.
Các sức mạnh tâm linh là một chủ đề phổ biến trong các tiểu thuyết viễn tưởng.
many people claim to have telekenetic abilities.
Rất nhiều người khẳng định mình có khả năng tâm linh.
she used telekenesis to lift the heavy boxes.
Cô ấy đã sử dụng năng lực tâm linh để nâng những thùng hàng nặng.
the superhero demonstrated impressive telekenetic powers.
Siêu anh hùng đã thể hiện những sức mạnh tâm linh ấn tượng.
telekenesis allows you to move objects with your mind.
Năng lực tâm linh cho phép bạn di chuyển các vật thể bằng tâm trí.
he trained for years to master telekenesis.
Anh ấy đã tập luyện nhiều năm để chinh phục năng lực tâm linh.
the movie featured a character with telekenetic abilities.
Bộ phim có một nhân vật sở hữu khả năng tâm linh.
scientists are studying the phenomenon of telekenesis.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng tâm linh.
she felt a telekenetic force pulling the object toward her.
Cô ấy cảm nhận được một lực tâm linh kéo vật thể lại gần mình.
telekenesis is often depicted in science fiction films.
Năng lực tâm linh thường được thể hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.
the child's telekenetic talent surprised everyone.
Tài năng tâm linh của đứa trẻ đã khiến tất cả mọi người ngạc nhiên.
he concentrated hard, using telekenesis to open the door.
Anh ấy tập trung hết sức, sử dụng năng lực tâm linh để mở cửa.
telekenetic powers are a popular topic in fantasy novels.
Các sức mạnh tâm linh là một chủ đề phổ biến trong các tiểu thuyết viễn tưởng.
many people claim to have telekenetic abilities.
Rất nhiều người khẳng định mình có khả năng tâm linh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay