| số nhiều | telemetries |
telemetry data
dữ liệu điện toán
telemetry system
hệ thống điện toán
The spacecraft sent back telemetry data to mission control.
Tàu vũ trụ đã gửi dữ liệu điện báo về trung tâm điều khiển nhiệm vụ.
Telemetry systems are used in various industries for monitoring purposes.
Các hệ thống điện báo được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau cho mục đích giám sát.
Doctors rely on telemetry to monitor patients' vital signs remotely.
Các bác sĩ dựa vào điện báo để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân từ xa.
The telemetry equipment recorded the temperature and pressure readings.
Thiết bị điện báo đã ghi lại các số đo nhiệt độ và áp suất.
Engineers are analyzing the telemetry data to identify any anomalies.
Các kỹ sư đang phân tích dữ liệu điện báo để xác định bất kỳ sự bất thường nào.
The telemetry unit measures and transmits data wirelessly.
Thiết bị điện báo đo và truyền dữ liệu không dây.
Pilots use telemetry to monitor aircraft performance during flights.
Các phi công sử dụng điện báo để theo dõi hiệu suất của máy bay trong quá trình bay.
The telemetry readings indicated a sudden drop in power output.
Các số đo điện báo cho thấy sự sụt giảm đột ngột về công suất.
Researchers are studying the effects of climate change using telemetry technology.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu bằng công nghệ điện báo.
The telemetry system detected a malfunction in the engine before it caused any serious damage.
Hệ thống điện báo đã phát hiện ra sự cố của động cơ trước khi nó gây ra bất kỳ thiệt hại nghiêm trọng nào.
telemetry data
dữ liệu điện toán
telemetry system
hệ thống điện toán
The spacecraft sent back telemetry data to mission control.
Tàu vũ trụ đã gửi dữ liệu điện báo về trung tâm điều khiển nhiệm vụ.
Telemetry systems are used in various industries for monitoring purposes.
Các hệ thống điện báo được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau cho mục đích giám sát.
Doctors rely on telemetry to monitor patients' vital signs remotely.
Các bác sĩ dựa vào điện báo để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân từ xa.
The telemetry equipment recorded the temperature and pressure readings.
Thiết bị điện báo đã ghi lại các số đo nhiệt độ và áp suất.
Engineers are analyzing the telemetry data to identify any anomalies.
Các kỹ sư đang phân tích dữ liệu điện báo để xác định bất kỳ sự bất thường nào.
The telemetry unit measures and transmits data wirelessly.
Thiết bị điện báo đo và truyền dữ liệu không dây.
Pilots use telemetry to monitor aircraft performance during flights.
Các phi công sử dụng điện báo để theo dõi hiệu suất của máy bay trong quá trình bay.
The telemetry readings indicated a sudden drop in power output.
Các số đo điện báo cho thấy sự sụt giảm đột ngột về công suất.
Researchers are studying the effects of climate change using telemetry technology.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu bằng công nghệ điện báo.
The telemetry system detected a malfunction in the engine before it caused any serious damage.
Hệ thống điện báo đã phát hiện ra sự cố của động cơ trước khi nó gây ra bất kỳ thiệt hại nghiêm trọng nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay