The telethon raised millions of dollars for charity.
Cuộc truyền hình từ thiện đã quyên góp được hàng triệu đô la cho các tổ chức từ thiện.
Celebrities often participate in telethons to help raise funds.
Những người nổi tiếng thường xuyên tham gia các cuộc truyền hình từ thiện để giúp gây quỹ.
Viewers can call in to donate during the telethon.
Người xem có thể gọi điện để quyên góp trong suốt cuộc truyền hình từ thiện.
The telethon was broadcast live across the country.
Cuộc truyền hình từ thiện được phát sóng trực tiếp trên toàn quốc.
The annual telethon is a major fundraising event for the organization.
Cuộc truyền hình từ thiện hàng năm là một sự kiện gây quỹ lớn cho tổ chức.
Donations poured in during the telethon.
Những khoản quyên góp đã đổ vào trong suốt cuộc truyền hình từ thiện.
The telethon aims to raise awareness about a specific cause.
Cuộc truyền hình từ thiện nhằm mục đích nâng cao nhận thức về một mục đích cụ thể.
Volunteers worked tirelessly behind the scenes to make the telethon a success.
Những tình nguyện viên đã làm việc không mệt mỏi sau hậu trường để cuộc truyền hình từ thiện thành công.
The telethon featured performances by popular musicians.
Cuộc truyền hình từ thiện có các buổi biểu diễn của các nhạc sĩ nổi tiếng.
Many people tuned in to watch the telethon and support the cause.
Nhiều người đã bật lên xem cuộc truyền hình từ thiện và ủng hộ mục đích đó.
The telethon raised millions of dollars for charity.
Cuộc truyền hình từ thiện đã quyên góp được hàng triệu đô la cho các tổ chức từ thiện.
Celebrities often participate in telethons to help raise funds.
Những người nổi tiếng thường xuyên tham gia các cuộc truyền hình từ thiện để giúp gây quỹ.
Viewers can call in to donate during the telethon.
Người xem có thể gọi điện để quyên góp trong suốt cuộc truyền hình từ thiện.
The telethon was broadcast live across the country.
Cuộc truyền hình từ thiện được phát sóng trực tiếp trên toàn quốc.
The annual telethon is a major fundraising event for the organization.
Cuộc truyền hình từ thiện hàng năm là một sự kiện gây quỹ lớn cho tổ chức.
Donations poured in during the telethon.
Những khoản quyên góp đã đổ vào trong suốt cuộc truyền hình từ thiện.
The telethon aims to raise awareness about a specific cause.
Cuộc truyền hình từ thiện nhằm mục đích nâng cao nhận thức về một mục đích cụ thể.
Volunteers worked tirelessly behind the scenes to make the telethon a success.
Những tình nguyện viên đã làm việc không mệt mỏi sau hậu trường để cuộc truyền hình từ thiện thành công.
The telethon featured performances by popular musicians.
Cuộc truyền hình từ thiện có các buổi biểu diễn của các nhạc sĩ nổi tiếng.
Many people tuned in to watch the telethon and support the cause.
Nhiều người đã bật lên xem cuộc truyền hình từ thiện và ủng hộ mục đích đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay