| số nhiều | teleuts |
the teleut between the two scientists led to a breakthrough discovery.
Việc teleut giữa hai nhà khoa học đã dẫn đến một phát hiện đột phá.
daily teleut helps maintain strong family relationships across distances.
Teleut hàng ngày giúp duy trì các mối quan hệ gia đình vững chắc dù ở khoảng cách xa.
the teleut channel was established to coordinate emergency response efforts.
Kênh teleut được thiết lập nhằm phối hợp các nỗ lực ứng phó khẩn cấp.
cross-cultural teleut requires patience and cultural sensitivity.
Teleut liên văn hóa đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhạy cảm văn hóa.
effective teleut is essential for successful diplomatic negotiations.
Teleut hiệu quả là điều cần thiết cho các cuộc đàm phán ngoại giao thành công.
the teleut network spans multiple continents and time zones.
Mạng teleut bao phủ nhiều châu lục và múi giờ khác nhau.
silent teleut can sometimes convey more than spoken words.
Teleut im lặng đôi khi có thể truyền đạt nhiều hơn lời nói.
the teleut protocol ensures secure and private communications.
Giao thức teleut đảm bảo giao tiếp an toàn và riêng tư.
technical teleut between engineers solved the complex system problem.
Teleut kỹ thuật giữa các kỹ sư đã giải quyết vấn đề hệ thống phức tạp.
regular teleut with mentors accelerates professional development.
Teleut thường xuyên với các cố vấn giúp tăng tốc phát triển chuyên nghiệp.
the teleut infrastructure supports global business operations.
Hạ tầng teleut hỗ trợ hoạt động kinh doanh toàn cầu.
misunderstanding can occur when teleut lacks clarity and precision.
Hiểu lầm có thể xảy ra khi teleut thiếu rõ ràng và chính xác.
the teleut between the two scientists led to a breakthrough discovery.
Việc teleut giữa hai nhà khoa học đã dẫn đến một phát hiện đột phá.
daily teleut helps maintain strong family relationships across distances.
Teleut hàng ngày giúp duy trì các mối quan hệ gia đình vững chắc dù ở khoảng cách xa.
the teleut channel was established to coordinate emergency response efforts.
Kênh teleut được thiết lập nhằm phối hợp các nỗ lực ứng phó khẩn cấp.
cross-cultural teleut requires patience and cultural sensitivity.
Teleut liên văn hóa đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhạy cảm văn hóa.
effective teleut is essential for successful diplomatic negotiations.
Teleut hiệu quả là điều cần thiết cho các cuộc đàm phán ngoại giao thành công.
the teleut network spans multiple continents and time zones.
Mạng teleut bao phủ nhiều châu lục và múi giờ khác nhau.
silent teleut can sometimes convey more than spoken words.
Teleut im lặng đôi khi có thể truyền đạt nhiều hơn lời nói.
the teleut protocol ensures secure and private communications.
Giao thức teleut đảm bảo giao tiếp an toàn và riêng tư.
technical teleut between engineers solved the complex system problem.
Teleut kỹ thuật giữa các kỹ sư đã giải quyết vấn đề hệ thống phức tạp.
regular teleut with mentors accelerates professional development.
Teleut thường xuyên với các cố vấn giúp tăng tốc phát triển chuyên nghiệp.
the teleut infrastructure supports global business operations.
Hạ tầng teleut hỗ trợ hoạt động kinh doanh toàn cầu.
misunderstanding can occur when teleut lacks clarity and precision.
Hiểu lầm có thể xảy ra khi teleut thiếu rõ ràng và chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay