modern televangelisms
tín dụng truyền hình hiện đại
popular televangelisms
tín dụng truyền hình phổ biến
digital televangelisms
tín dụng truyền hình kỹ thuật số
global televangelisms
tín dụng truyền hình toàn cầu
televised televangelisms
tín dụng truyền hình được truyền hình
christian televangelisms
tín dụng truyền hình theo đạo Cơ đốc
influential televangelisms
tín dụng truyền hình có ảnh hưởng
controversial televangelisms
tín dụng truyền hình gây tranh cãi
american televangelisms
tín dụng truyền hình của Mỹ
traditional televangelisms
tín dụng truyền hình truyền thống
televangelisms often reach millions of viewers each week.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình thường tiếp cận hàng triệu người xem mỗi tuần.
many televangelisms focus on prosperity and financial blessings.
Nhiều chương trình truyền giáo trên truyền hình tập trung vào sự thịnh vượng và những phước lành tài chính.
critics argue that some televangelisms exploit people's faith.
Các nhà phê bình cho rằng một số chương trình truyền giáo trên truyền hình lợi dụng đức tin của mọi người.
televangelisms often use emotional appeals to attract viewers.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình thường sử dụng những lời kêu gọi cảm xúc để thu hút người xem.
some televangelisms have faced legal challenges over fundraising practices.
Một số chương trình truyền giáo trên truyền hình đã phải đối mặt với những thách thức pháp lý liên quan đến các hoạt động gây quỹ.
televangelisms can significantly influence public opinion on social issues.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận về các vấn đề xã hội.
many televangelisms offer online streaming services for their sermons.
Nhiều chương trình truyền giáo trên truyền hình cung cấp các dịch vụ phát trực tuyến trực tuyến cho các bài giảng của họ.
televangelisms often emphasize personal testimonies of faith.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình thường nhấn mạnh những lời chứng thực cá nhân về đức tin.
viewers of televangelisms are encouraged to make donations.
Người xem các chương trình truyền giáo trên truyền hình được khuyến khích quyên góp.
televangelisms have become a significant part of modern religious culture.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa tôn giáo hiện đại.
modern televangelisms
tín dụng truyền hình hiện đại
popular televangelisms
tín dụng truyền hình phổ biến
digital televangelisms
tín dụng truyền hình kỹ thuật số
global televangelisms
tín dụng truyền hình toàn cầu
televised televangelisms
tín dụng truyền hình được truyền hình
christian televangelisms
tín dụng truyền hình theo đạo Cơ đốc
influential televangelisms
tín dụng truyền hình có ảnh hưởng
controversial televangelisms
tín dụng truyền hình gây tranh cãi
american televangelisms
tín dụng truyền hình của Mỹ
traditional televangelisms
tín dụng truyền hình truyền thống
televangelisms often reach millions of viewers each week.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình thường tiếp cận hàng triệu người xem mỗi tuần.
many televangelisms focus on prosperity and financial blessings.
Nhiều chương trình truyền giáo trên truyền hình tập trung vào sự thịnh vượng và những phước lành tài chính.
critics argue that some televangelisms exploit people's faith.
Các nhà phê bình cho rằng một số chương trình truyền giáo trên truyền hình lợi dụng đức tin của mọi người.
televangelisms often use emotional appeals to attract viewers.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình thường sử dụng những lời kêu gọi cảm xúc để thu hút người xem.
some televangelisms have faced legal challenges over fundraising practices.
Một số chương trình truyền giáo trên truyền hình đã phải đối mặt với những thách thức pháp lý liên quan đến các hoạt động gây quỹ.
televangelisms can significantly influence public opinion on social issues.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình có thể ảnh hưởng đáng kể đến dư luận về các vấn đề xã hội.
many televangelisms offer online streaming services for their sermons.
Nhiều chương trình truyền giáo trên truyền hình cung cấp các dịch vụ phát trực tuyến trực tuyến cho các bài giảng của họ.
televangelisms often emphasize personal testimonies of faith.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình thường nhấn mạnh những lời chứng thực cá nhân về đức tin.
viewers of televangelisms are encouraged to make donations.
Người xem các chương trình truyền giáo trên truyền hình được khuyến khích quyên góp.
televangelisms have become a significant part of modern religious culture.
Các chương trình truyền giáo trên truyền hình đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa tôn giáo hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay