| số nhiều | televiews |
teleview channel
kênh truyền hình
teleview program
chương trình truyền hình
teleview service
dịch vụ truyền hình
teleview guide
hướng dẫn truyền hình
teleview options
tùy chọn truyền hình
teleview schedule
lịch trình truyền hình
teleview feature
tính năng truyền hình
teleview app
ứng dụng truyền hình
teleview network
mạng truyền hình
teleview system
hệ thống truyền hình
many people prefer to teleview their favorite shows from the comfort of their homes.
Nhiều người thích xem các chương trình yêu thích của họ từ sự thoải mái tại nhà.
televiewing allows us to connect with global events in real time.
Việc xem truyền hình cho phép chúng ta kết nối với các sự kiện toàn cầu theo thời gian thực.
it's easier to teleview documentaries than to read about them.
Dễ dàng xem các bộ phim tài liệu hơn là đọc về chúng.
many families gather to teleview movies on weekends.
Nhiều gia đình tụ tập xem phim vào cuối tuần.
with high-speed internet, televiewing has become more popular than ever.
Với internet tốc độ cao, việc xem truyền hình đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.
students often teleview educational programs to enhance their learning.
Sinh viên thường xem các chương trình giáo dục để nâng cao kiến thức của họ.
televiewing sports events brings fans together, even from afar.
Việc xem các sự kiện thể thao mang người hâm mộ lại với nhau, ngay cả từ xa.
many people teleview live concerts to enjoy music from their favorite artists.
Nhiều người xem các buổi hòa nhạc trực tiếp để thưởng thức âm nhạc từ những nghệ sĩ yêu thích của họ.
televiewing can sometimes lead to binge-watching series.
Việc xem truyền hình đôi khi có thể dẫn đến việc xem dồn các tập phim.
televiewing news updates keeps us informed about current affairs.
Việc xem tin tức cập nhật giúp chúng ta cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại.
teleview channel
kênh truyền hình
teleview program
chương trình truyền hình
teleview service
dịch vụ truyền hình
teleview guide
hướng dẫn truyền hình
teleview options
tùy chọn truyền hình
teleview schedule
lịch trình truyền hình
teleview feature
tính năng truyền hình
teleview app
ứng dụng truyền hình
teleview network
mạng truyền hình
teleview system
hệ thống truyền hình
many people prefer to teleview their favorite shows from the comfort of their homes.
Nhiều người thích xem các chương trình yêu thích của họ từ sự thoải mái tại nhà.
televiewing allows us to connect with global events in real time.
Việc xem truyền hình cho phép chúng ta kết nối với các sự kiện toàn cầu theo thời gian thực.
it's easier to teleview documentaries than to read about them.
Dễ dàng xem các bộ phim tài liệu hơn là đọc về chúng.
many families gather to teleview movies on weekends.
Nhiều gia đình tụ tập xem phim vào cuối tuần.
with high-speed internet, televiewing has become more popular than ever.
Với internet tốc độ cao, việc xem truyền hình đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.
students often teleview educational programs to enhance their learning.
Sinh viên thường xem các chương trình giáo dục để nâng cao kiến thức của họ.
televiewing sports events brings fans together, even from afar.
Việc xem các sự kiện thể thao mang người hâm mộ lại với nhau, ngay cả từ xa.
many people teleview live concerts to enjoy music from their favorite artists.
Nhiều người xem các buổi hòa nhạc trực tiếp để thưởng thức âm nhạc từ những nghệ sĩ yêu thích của họ.
televiewing can sometimes lead to binge-watching series.
Việc xem truyền hình đôi khi có thể dẫn đến việc xem dồn các tập phim.
televiewing news updates keeps us informed about current affairs.
Việc xem tin tức cập nhật giúp chúng ta cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay