telinga sakit
đau tai
menutup telinga
che tai
telinga berdesing
ù tai
telinga kanan
tai phải
telinga kiri
tai trái
memperhatikan telinga
chú ý lắng nghe
telinga kecil
tai nhỏ
telinga besar
tai to
luka di telinga
chỗ thương ở tai
telinga berdengung
nhức đầu
telinga sakit
đau tai
menutup telinga
che tai
telinga berdesing
ù tai
telinga kanan
tai phải
telinga kiri
tai trái
memperhatikan telinga
chú ý lắng nghe
telinga kecil
tai nhỏ
telinga besar
tai to
luka di telinga
chỗ thương ở tai
telinga berdengung
nhức đầu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay