telophase

[Mỹ]/ˈtɛləʊfeɪz/
[Anh]/ˈtɛloʊfeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.giai đoạn cuối của sự phân chia tế bào trong nguyên phân; giai đoạn trong nguyên phân mà các nhiễm sắc thể di chuyển đến hai đầu đối diện của tế bào
Word Forms
số nhiềutelophases

Cụm từ & Cách kết hợp

telophase stage

giai đoạn kết thúc phân bào

telophase process

quá trình kết thúc phân bào

telophase division

phân chia tế bào trong giai đoạn kết thúc phân bào

telophase events

các sự kiện trong giai đoạn kết thúc phân bào

telophase characteristics

các đặc điểm của giai đoạn kết thúc phân bào

telophase chromosomes

nhiễm sắc thể trong giai đoạn kết thúc phân bào

telophase formation

sự hình thành giai đoạn kết thúc phân bào

telophase analysis

phân tích giai đoạn kết thúc phân bào

telophase completion

sự hoàn thành giai đoạn kết thúc phân bào

telophase morphology

hình thái của giai đoạn kết thúc phân bào

Câu ví dụ

during telophase, the nuclear membrane begins to reform.

Trong giai đoạn kết thúc phân bào, màng핵 bắt đầu tái hình thành.

telophase is the final stage of mitosis.

Giai đoạn kết thúc phân bào là giai đoạn cuối cùng của quá trình phân bào nguyên nhiễm.

chromosomes are fully separated by telophase.

Trong giai đoạn kết thúc phân bào, các nhiễm sắc thể được tách biệt hoàn toàn.

in telophase, the cell prepares to divide.

Trong giai đoạn kết thúc phân bào, tế bào chuẩn bị để phân chia.

telophase marks the end of cell division.

Giai đoạn kết thúc phân bào đánh dấu sự kết thúc của quá trình phân chia tế bào.

the events of telophase are crucial for cell reproduction.

Các sự kiện của giai đoạn kết thúc phân bào rất quan trọng cho sự sinh sản của tế bào.

during telophase, the chromosomes decondense.

Trong giai đoạn kết thúc phân bào, các nhiễm sắc thể giải xoắn.

telophase is followed by cytokinesis.

Giai đoạn kết thúc phân bào được tiếp theo bởi quá trình nguyên phân.

understanding telophase helps in studying cell biology.

Hiểu về giai đoạn kết thúc phân bào giúp trong việc nghiên cứu sinh học tế bào.

in telophase, two distinct nuclei are formed.

Trong giai đoạn kết thúc phân bào, hai nhân tế bào riêng biệt được hình thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay