telpher

[Mỹ]/ˈtɛlfə/
[Anh]/ˈtɛlfər/

Dịch

adj. liên quan đến cáp treo; thuộc về cáp treo
vt. vận chuyển bằng cáp treo điện; sử dụng cáp treo để vận chuyển
n. cáp treo điện; cáp treo, tàu cáp trên không
Word Forms
số nhiềutelphers

Cụm từ & Cách kết hợp

telpher system

hệ thống telpher

telpher operation

hoạt động telpher

telpher transport

vận chuyển telpher

telpher cable

dây cáp telpher

telpher lift

thang máy telpher

telpher mechanism

cơ chế telpher

telpher track

đường ray telpher

telpher service

dịch vụ telpher

telpher design

thiết kế telpher

telpher installation

lắp đặt telpher

Câu ví dụ

the telpher system transports goods efficiently across the factory.

hệ thống telepher vận chuyển hàng hóa hiệu quả khắp nhà máy.

we installed a new telpher to improve our logistics.

chúng tôi đã lắp đặt một telepher mới để cải thiện logistics của chúng tôi.

the telpher can carry heavy loads with ease.

telepher có thể dễ dàng mang các tải nặng.

using a telpher reduces the need for forklifts.

sử dụng telepher làm giảm sự cần thiết của các cần cẩu.

the telpher is an essential part of our production line.

telepher là một phần thiết yếu của dây chuyền sản xuất của chúng tôi.

maintenance of the telpher is crucial for safety.

bảo trì telepher rất quan trọng đối với sự an toàn.

telpher technology has advanced significantly in recent years.

công nghệ telepher đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

we need to train staff on how to operate the telpher.

chúng tôi cần đào tạo nhân viên về cách vận hành telepher.

the telpher's speed can greatly enhance productivity.

tốc độ của telepher có thể tăng đáng kể năng suất.

installing a telpher can save time and labor costs.

lắp đặt telepher có thể tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay