tempe

[Mỹ]/ˈtɛm.peɪ/
[Anh]/ˈtɛm.peɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thung lũng ở Thessaly, Hy Lạp cổ đại

Cụm từ & Cách kết hợp

tempe salad

salad đậu tempe

tempe burger

bánh mì đậu tempe

tempe stir-fry

xào đậu tempe

tempe tacos

tacos đậu tempe

tempe curry

cà ri đậu tempe

tempe wrap

bánh cuốn đậu tempe

tempe sandwich

bánh sandwich đậu tempe

tempe fries

khoai tây chiên đậu tempe

tempe soup

súp đậu tempe

tempe skewer

tăm đậu tempe

Câu ví dụ

tempe is a great source of protein for vegetarians.

Đậu tempe là một nguồn protein tuyệt vời cho người ăn chay.

you can use tempe in stir-fries or salads.

Bạn có thể sử dụng đậu tempe trong các món xào hoặc salad.

many people enjoy the nutty flavor of tempe.

Nhiều người thích hương vị cốm của đậu tempe.

tempe can be marinated for added flavor.

Đậu tempe có thể được ướp để tăng thêm hương vị.

have you ever tried tempe tacos?

Bạn đã bao giờ thử món taco đậu tempe chưa?

tempe is often used as a meat substitute in recipes.

Đậu tempe thường được sử dụng như một sự thay thế cho thịt trong các công thức nấu ăn.

cooking tempe is quick and easy.

Nấu đậu tempe rất nhanh và dễ dàng.

tempe can be found in most health food stores.

Bạn có thể tìm thấy đậu tempe ở hầu hết các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

adding tempe to your diet can improve your health.

Việc bổ sung đậu tempe vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

tempe is a fermented product made from soybeans.

Đậu tempe là một sản phẩm lên men từ đậu nành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay